ú
Định nghĩa
Danh từ:
- Từ cổ, chỉ loại bánh nhỏ, thường gói bằng lá: "ú" là một từ cổ trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một loại bánh nhỏ, thường được gói bằng lá (như lá chuối, lá dong), có thể có nhân hoặc không. Từ này thường xuất hiện trong cụm "bánh ú".
- Một loại bánh truyền thống: Trong văn hóa ẩm thực, "ú" được hiểu là bánh ú, một loại bánh nhỏ, thường có hình tam giác hoặc hình chóp, gói trong lá và luộc chín.
Tính từ:
- Ít dùng, chỉ trạng thái úp, che kín: "ú" cũng có thể được dùng như một tính từ cổ, chỉ trạng thái bị che kín, úp xuống, hoặc không nhìn thấy mặt. Tuy nhiên, nghĩa này rất hiếm gặp và thường chỉ xuất hiện trong văn bản cổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà nội gói ú cho cả nhà ăn Tết. (Bà nội làm bánh ú cho cả nhà ăn trong dịp Tết.)
- Món ú nhân đậu xanh rất thơm ngon. (Món bánh ú có nhân đậu xanh rất thơm ngon.)
Tính từ:
- Chiếc nón ú trên đầu anh ấy. (Chiếc nón úp trên đầu anh ấy — nghĩa cổ, ít dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bánh ú": cụm từ phổ biến nhất, chỉ loại bánh nhỏ gói lá.
- Bánh ú thường được làm từ bột gạo nếp, nhân đậu xanh hoặc thịt. (Bánh ú là món ăn truyền thống, thường xuất hiện trong các dịp lễ hội.)
"ú ú": từ láy, chỉ hình dáng tròn trịa, nhỏ nhắn (thường dùng để tả người hoặc vật).
- Chú mèo ú ú nằm ngủ trong lòng. (Chú mèo tròn trịa, nhỏ nhắn nằm ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Bánh ú (danh từ ghép): loại bánh nhỏ gói lá, là cách gọi phổ biến hơn.
- Bánh ú lá dong có vị thơm đặc trưng. (Bánh ú gói bằng lá dong có hương thơm riêng.)
Úp (động từ): đặt che kín, đậy xuống — có liên quan đến nghĩa tính từ của "ú".
- Úp cái bát xuống bàn. (Đặt cái bát úp xuống mặt bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Bánh nhỏ (danh từ): loại bánh có kích thước nhỏ.
- Bánh gói (danh từ): bánh được gói trong lá.
- Tròn trịa (tính từ): có hình dáng tròn, đầy đặn (gần nghĩa với "ú ú").
Thành ngữ liên quan
- Ú ú như con cú: thành ngữ dân gian, chỉ người có dáng vẻ tròn trịa, ngốc nghếch hoặc lù đù.
- Thằng bé ú ú như con cú, ai thấy cũng yêu. (Thằng bé tròn trịa, đáng yêu như con cú.)