ú

ú

Bé cầm chiếc bánh ú trên tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Từ cổ, chỉ loại bánh nhỏ, thường gói bằng : "ú" một từ cổ trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một loại bánh nhỏ, thường được gói bằng (như chuối, dong), có thể nhân hoặc không. Từ này thường xuất hiện trong cụm "bánh ú".
    • Một loại bánh truyền thống: Trong văn hóa ẩm thực, "ú" được hiểu bánh ú, một loại bánh nhỏ, thường hình tam giác hoặc hình chóp, gói trong luộc chín.
  2. Tính từ:

    • Ít dùng, chỉ trạng thái úp, che kín: "ú" cũng có thể được dùng như một tính từ cổ, chỉ trạng thái bị che kín, úp xuống, hoặc không nhìn thấy mặt. Tuy nhiên, nghĩa này rất hiếm gặp thường chỉ xuất hiện trong văn bản cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • nội gói ú cho cả nhà ăn Tết. ( nội làm bánh ú cho cả nhà ăn trong dịp Tết.)
    • Món ú nhân đậu xanh rất thơm ngon. (Món bánh ú nhân đậu xanh rất thơm ngon.)
  • Tính từ:

    • Chiếc nón ú trên đầu anh ấy. (Chiếc nón úp trên đầu anh ấynghĩa cổ, ít dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bánh ú": cụm từ phổ biến nhất, chỉ loại bánh nhỏ gói .

    • Bánh ú thường được làm từ bột gạo nếp, nhân đậu xanh hoặc thịt. (Bánh ú món ăn truyền thống, thường xuất hiện trong các dịp lễ hội.)
  • "ú ú": từ láy, chỉ hình dáng tròn trịa, nhỏ nhắn (thường dùng để tả người hoặc vật).

    • Chú mèo ú ú nằm ngủ trong lòng. (Chú mèo tròn trịa, nhỏ nhắn nằm ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bánh ú (danh từ ghép): loại bánh nhỏ gói , cách gọi phổ biến hơn.

    • Bánh ú dong vị thơm đặc trưng. (Bánh ú gói bằng dong hương thơm riêng.)
  • Úp (động từ): đặt che kín, đậy xuống liên quan đến nghĩa tính từ của "ú".

    • Úp cái bát xuống bàn. (Đặt cái bát úp xuống mặt bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh nhỏ (danh từ): loại bánh kích thước nhỏ.
  • Bánh gói (danh từ): bánh được gói trong .
  • Tròn trịa (tính từ): hình dáng tròn, đầy đặn (gần nghĩa với "ú ú").
Thành ngữ liên quan
  • Ú ú như con : thành ngữ dân gian, chỉ người dáng vẻ tròn trịa, ngốc nghếch hoặc lù đù.
    • Thằng ú ú như con , ai thấy cũng yêu. (Thằng tròn trịa, đáng yêu như con .)