đam
Định nghĩa
- Động từ:
- Say mê, đắm chìm một cách quá mức vào một điều gì đó: "đam" diễn tả trạng thái mê đắm, chìm đắm đến mức quên hết mọi thứ xung quanh. Từ này thường mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chàng trai ấy đam vào việc đọc sách, quên cả ăn uống. (Anh chàng ấy say mê việc đọc sách, quên cả ăn uống.)
- Cổ nhân có khi đam cờ đến nỗi bỏ bê công việc. (Người xưa có khi mê đắm cờ bạc đến nỗi bỏ bê công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đam đắm": (tính từ) say đắm, mê mẩn. Đây là dạng láy phổ biến hơn, làm rõ và nhấn mạnh hơn nghĩa của từ "đam".
- Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt đam đắm. (Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt say đắm.)
"Đam mê": (danh từ/động từ) lòng say mê, hoặc hành động say mê. Từ ghép này rất thông dụng hiện nay.
- Cô ấy theo đuổi đam mê hội họa từ nhỏ. (Cô ấy theo đuổi niềm say mê hội họa từ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Đắm (động từ): chìm vào, say mê. Có nghĩa gần giống và thông dụng hơn "đam".
- Đắm mình trong công việc. (Chìm đắm trong công việc.)
Mê (động từ): say mê, yêu thích đến mức không cưỡng lại được.
- Mê đọc truyện. (Say mê đọc truyện.)
Từ đồng nghĩa
- Say đắm: say mê đến mức đắm chìm.
- Mê mẩn: say mê đến mức mê muội, không còn tỉnh táo.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đam" thuần Việt, có nghĩa gốc là sự say mê, đắm chìm.
- Trong tiếng Việt hiện đại, "đam" ít khi được dùng đơn độc. Nghĩa của nó chủ yếu được bảo lưu và phổ biến trong các từ ghép hoặc từ láy như "đam mê", "đam đắm".
- Sắc thái: Từ này thường mang tính chất cổ điển, có thể gặp trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.