điển

điển

Nhà nghiên cứu ấy am tường cả Hán điển lẫn Nôm điển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách ghi chép các điều, các sự việc quan trọng, tính chất khuôn mẫu, chuẩn mực để người đời sau noi theo: "Điển" chỉ những bộ sách kinh điển, cổ thư, hoặc những ghi chép giá trị lâu dài, được coi khuôn vàng thước ngọc.
    • Điển tích, điển cố: "Điển" còn dùng để chỉ những tích truyện, sự kiện lịch sử, văn chương cổ được trích dẫn, viện dẫn trong các tác phẩm văn học, lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu ấy am tường cả Hán điển lẫn Nôm điển. (Nhà nghiên cứu ấy thông thạo cả sách vở chữ Hán lẫn chữ Nôm.)
    • Câu thơ này dẫn một điển trong "Sử ký" của Tư Mã Thiên. (Câu thơ này trích dẫn một điển tích trong "Sử ký" của Tư Mã Thiên.)
    • Việc làm đó đã trở thành một gương điển hình, một tấm gương sáng cho hậu thế. (Việc làm đó đã trở thành một tấm gương mẫu mực, một tấm gương sáng cho đời sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinh điển": chỉ những tác phẩm, học thuyết giá trị nền tảng, mẫu mực, được thừa nhận rộng rãi qua thời gian.

    • "Truyện Kiều" một tác phẩm kinh điển của văn học Việt Nam. ("Truyện Kiều" một tác phẩm mẫu mực của văn học Việt Nam.)
  • "Cổ điển": mang tính chất của thời xưa, đã trở thành mẫu mực; hoặc chỉ phong cách, trường phái nghệ thuật đạt đến đỉnh cao trong quá khứ.

    • Âm nhạc cổ điển thường cấu trúc phức tạp trang trọng. (Âm nhạc cổ điển thường cấu trúc phức tạp trang trọng.)
  • "Điển chế": phép tắc, chế độ được quy định trong các sách điển, thường dùng trong lịch sử.

    • Điển chế phong kiến quy định các nghi lễ trong triều đình. (Phép tắc phong kiến quy định các nghi lễ trong triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Điển tích (danh từ): tích truyện, sự việc cổ được ghi chép trong sách vở, thường được dùng làm dẫn chứng, dụ trong văn chương.

    • Thơ văn cổ thường sử dụng nhiều điển tích Trung Hoa. (Thơ văn cổ thường sử dụng nhiều tích truyện cổ Trung Hoa.)
  • Điển cố (danh từ): từ đồng nghĩa với "điển tích".

  • Điển hình (tính từ/danh từ): tiêu biểu, tính chất mẫu mực; hoặc người/vật tiêu biểu.

    • Đây một dụ điển hình cho lòng nhân ái. (Đây một dụ tiêu biểu cho lòng nhân ái.)
  • Điển lệ (danh từ): lệ thường, quy tắc, phép tắc đã được định sẵn.

  • Kinh điển (tính từ/danh từ): (thuộc về) kinh sách, kinh thư; giá trị mẫu mực lâu dài.
Từ đồng nghĩa
  • Cổ thư: sách cổ.
  • Kinh thư: sách kinh.
  • Tích truyện: truyện cổ, sự tích.
Các cụm từ liên quan
  • Tra cứu điển: tìm kiếm, tham khảo trong các sách điển.

    • Để hiểu từ này, ông ấy phải tra cứu điển rất kỹ. (Để hiểu từ này, ông ấy phải tìm trong sách cổ rất kỹ.)
  • Viện dẫn điển: dẫn chứng, trích dẫn từ sách điển, điển tích.

    • Bài diễn văn viện dẫn nhiều điển xưa để tăng tính thuyết phục. (Bài diễn văn dẫn chứng nhiều tích truyện xưa để tăng tính thuyết phục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trong điển chép": trong sách vở cổ ghi lại (dùng để khẳng định một sự thật, một quy tắc đã từ lâu đời).
    • Việc tôn trọng thầy , trong điển chép, đạo muôn đời. (Việc tôn trọng thầy , sách xưa ghi, đạo muôn đời.)