đon

đon

Bà ngoại tôi gặt từng đon lúa rất khéo léo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nhỏ (thường lúa): Lượng lúa sau khi gặt, được lại thành một nhỏ vừa đủ để cầm bằng một hoặc hai tay.
    • Tên một loài động vật: Tên gọi khác của loài nhím đuôi chuột (Athérure), một loài gặm nhấm lông cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lúa):

    • ngoại tôi gặt từng đon lúa rất khéo léo.
    • Mỗi sáng, các thợ gặt mang những đon lúa về sân phơi.
  • Danh từ (nghĩa loài vật):

    • Trong rừng nhiệt đới có thể bắt gặp con đon.
    • Đon loài ăn đêm sống trên cây.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đon lúa": cụm từ thông dụng để chỉ lúa nhỏ.
    • Cánh đồng sau khi gặt còn rải rác những đon lúa chờ mang về.
Biến thể từ gần giống
  • : Từ tổng quát hơn, chỉ vật được buộc túm lại. Một "đon" một loại "" cụ thể (thường lúa).
  • Lọn: Thường dùng cho vật mềm, nhỏ (như tóc, chỉ), khác với "đon" thường dùng cho lúa.
  • Nhím đuôi chuột: Tên gọi khoa học đầy đủ cho loài vật "đon".
Từ đồng nghĩa
  • Nạm (phương ngữ): Cũng có thể dùng để chỉ lúa nhỏ.
  • nhỏ: Cách diễn đạt chung cho nghĩa lúa.
Lưu ý
  • Từ "đon" ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt nghĩa chỉ lúa. Nghĩa này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời kể của thế hệ trước.
  • Nghĩa chỉ loài vật ("nhím đuôi chuột") mang tính chuyên ngành sinh học ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.