đoàng

đoàng

Một người đàn ông bắn súng đoàng một tiếng.

Định nghĩa

Thán từ: - Từ mô phỏng tiếng nổ lớn, vang bất ngờ: "đoàng" từ tượng thanh, dùng để diễn tả âm thanh của một vụ nổ, tiếng súng, hoặc tiếng pháo nổ mạnh. - Biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc kết thúc đột ngột: Trong văn nói, "đoàng" có thể được dùng như một từ cảm thán để nhấn mạnh một sự kiện xảy ra nhanh chóng, khó lường.

dụ sử dụng
  • (Tiếng nổ mô phỏng âm thanh của vụ nổ.)
  • (Tiếng súng nổ bất ngờ.)
  • (Dùng để nhấn mạnh sự kết thúc đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đoàng đoàng": lặp lại từ để diễn tả nhiều tiếng nổ liên tiếp.
    • Đoàng đoàng, pháo hoa nổ rộn ràng trên bầu trời. (Nhiều tiếng nổ vang lên liên tiếp.)
  • "đoàng cái": thêm từ "cái" để nhấn mạnh tính bất ngờ, đột ngột của sự việc.
    • Đoàng cái, chiếc xe đâm vào gốc cây. (Sự cố xảy ra nhanh bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đùng (thán từ): từ mô phỏng tiếng nổ nhỏ hơn, thường dùng cho pháo hoa hoặc tiếng động nhẹ.
    • Đùng một tiếng, pháo hoa bung ra. (Tiếng nổ nhẹ hơn "đoàng".)
  • Bùm (thán từ): từ mô phỏng tiếng nổ trầm hơn, thường dùng trong văn nói trẻ em hoặc truyện tranh.
    • Bùm! Quả bom phát nổ. (Tiếng nổ trầm, nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đùng: tiếng nổ vang nhưng nhẹ hơn.
  • Bốp: tiếng nổ khô, gọn, như tiếng súng hoặc pháo nhỏ.
  • Rầm: tiếng động mạnh, trầm, thường từ vật đổ hoặc va chạm.
Thành ngữ liên quan
  • Đoàng một phát: diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra nhanh chóng, dứt khoát.
    • Đoàng một phát, anh ta bắn hạ mục tiêu. (Hành động diễn ra tức thì.)
  • Nghe đoàng đoàng: cảm nhận tiếng nổ liên tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc lễ hội.
    • Xa xa nghe tiếng đoàng đoàng, chắc pháo hoa. (Âm thanh vọng lại từ xa.)