đoá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bông, cái (dùng để đếm hoa): Từ dùng làm đơn vị đếm cho hoa, chỉ một bông hoa riêng lẻ.
- Vẻ đẹp, người đẹp (nghĩa ẩn dụ, văn chương): Dùng để chỉ người con gái đẹp, thường trong văn học cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bàn có một đóa hồng đỏ thắm.
- Cô ấy cài lên tóc một đóa lan trắng.
- "Đóa hồng nhan" là hình ảnh ẩn dụ chỉ người phụ nữ đẹp trong thơ ca.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đóa hoa": Cụm từ phổ biến, có nghĩa tương đương với "bông hoa".
- Anh ấy tặng cô ấy một đóa hoa nhân ngày sinh nhật.
- "Đóa hồng nhan": Thành ngữ văn chương cổ, ví vẻ đẹp của người phụ nữ như một bông hồng.
- Thơ xưa thường ví von người đẹp là đóa hồng nhan.
- "Đóa sen": Cụm từ thường dùng trong văn hóa và tôn giáo.
- Trên bàn thờ có một đóa sen bằng đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Bông (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng dùng để đếm hoa.
- Một bông hoa cúc.
- Cánh (danh từ): Thường chỉ một phần của bông hoa, nhưng đôi khi cũng dùng để chỉ bông hoa trong một số ngữ cảnh thơ mộng.
- Một cánh hoa rơi.
Từ đồng nghĩa
- Bông: Đơn vị đếm hoa (thông dụng).
- Cái: Đơn vị đếm chung (ít dùng cho hoa trong văn phong trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "đóa" thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương, hoặc lời nói có tính chất văn hoa hơn là trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Trong khẩu ngữ hiện đại, từ "bông" được sử dụng phổ biến hơn để đếm hoa (ví dụ: một bông hoa, hai bông hoa).