đoảng
Định nghĩa
Tính từ:
- Vụng về, thiếu khéo léo: "đoảng" chỉ tính cách hoặc hành động của người không cẩn thận, hay làm hỏng việc, thiếu sự tỉ mỉ và chú ý.
- Vô vị, nhạt nhẽo (ít dùng): "đoảng" cũng có nghĩa là không có hương vị, không ngon, nhưng nghĩa này hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại.
Danh từ (khẩu ngữ):
- Người vụng về, bất tài: "đoảng" dùng để chỉ một người thường xuyên làm sai, làm hỏng chuyện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy rất đoảng, làm gì cũng hỏng. (Anh ấy vụng về, không làm việc gì thành công.)
- Cô ấy bị chê là đoảng trong việc nấu nướng. (Cô ấy bị đánh giá là thiếu khéo léo khi nấu ăn.)
Danh từ:
- Thằng đoảng ấy lại làm vỡ cốc rồi. (Người vụng về đó lại làm vỡ cốc nữa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đoảng tính": bản tính vụng về, hay quên.
- Tính đoảng của nó khiến ai cũng phải bực mình. (Bản tính vụng về của nó làm mọi người khó chịu.)
- "đoảng việc": không hoàn thành công việc do thiếu cẩn thận.
- Làm đoảng việc sẽ bị khiển trách. (Làm việc cẩu thả sẽ bị phê bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Đoảng vị (tính từ): vụng về, lóng ngóng.
- Cách cầm đũa của anh ấy trông đoảng vị quá. (Cách cầm đũa của anh ấy rất lóng ngóng.)
- Vụng về (tính từ): thiếu khéo léo — đồng nghĩa với "đoảng".
- Cô ấy vụng về trong việc may vá. (Cô ấy không khéo léo khi may vá.)
- Lóng ngóng (tính từ): vụng về, hay làm đổ vỡ.
- Thằng bé lóng ngóng làm đổ ly nước. (Thằng bé vụng về làm đổ ly nước.)
Từ đồng nghĩa
- Vụng: thiếu khéo léo, dễ hỏng việc.
- Cẩu thả: làm việc không cẩn thận, qua loa.
- Lúng túng: lộn xộn, không gọn gàng.
Thành ngữ liên quan
- Đoảng như vịt nghe sấm: vụng về, không hiểu chuyện.
- Nó đoảng như vịt nghe sấm, dạy mãi không thuộc. (Nó rất vụng về, không tiếp thu được gì.)
- Làm đoảng làm dở: làm việc cẩu thả, không hoàn chỉnh.
- Đừng làm đoảng làm dở như thế, hãy tập trung vào. (Đừng làm qua loa, hãy chú tâm vào công việc.)