đàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường đi, lối đi: Chỉ một con đường, một lối để di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Đây là cách dùng phổ biến trong một số phương ngữ, đặc biệt là ở miền Trung và miền Nam Việt Nam.
- Hướng, phía: Chỉ một phương hướng, một phía nào đó.
- Cách thức, phương cách: Chỉ một lối, một cách để làm việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ hỏi thăm đàng về làng. (Ông cụ hỏi thăm đường về làng.)
- Nhà nó ở đàng kia, sau lưng chợ. (Nhà nó ở phía kia, phía sau chợ.)
- Mỗi người một đàng, khó mà gặp nhau. (Mỗi người một hướng, khó mà gặp nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một đàng... một nẻo": chỉ sự chia ly, mỗi người một ngả.
- Anh em một đàng một nẻo, biết bao giờ sum họp. (Anh em mỗi người một ngả, biết bao giờ sum họp.)
"đàng đi nước bước": chỉ cách cư xử, hành động, lối sống.
- Cô ấy có đàng đi nước bước rất đoan trang. (Cô ấy có cách đi đứng, cư xử rất đoan trang.)
Biến thể và từ gần giống
Đường: Từ phổ thông, đồng nghĩa và thường được dùng thay thế cho "đàng" trong hầu hết các ngữ cảnh.
- con đường (con đàng), đường đời (đàng đời).
Đằng: Một biến thể khác, thường dùng trong các từ ghép chỉ phương hướng.
- đằng kia, đằng sau.
Từ đồng nghĩa
- Đường: lối đi, con đường.
- Lối: đường nhỏ, cách thức.
- Nẻo: đường, lối (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ liên quan
Đàng hoàng: (tính từ) chỉnh tề, tử tế, đúng mực.
- Ăn mặc đàng hoàng. (Ăn mặc chỉnh tề, tử tế.)
Đàng cực: (danh từ, ít dùng) con đường khó khăn, gian khổ.
- Trải qua bao đàng cực mới có ngày hôm nay. (Trải qua bao nhiêu khó khăn gian khổ mới có ngày hôm nay.)
Thành ngữ liên quan
Đàng đi muôn dặm một mình: chỉ sự cô đơn trên đường đời.
- Cuộc đời nhiều lúc như đàng đi muôn dặm một mình. (Cuộc đời nhiều lúc như con đường vạn dặm phải đi một mình.)
Có cứng mới đứng đầu gió, đàng dài mới biết ngựa hay: thành ngữ nói về việc phải qua thử thách mới biết được giá trị thật sự.
- Anh đừng vội nản, có cứng mới đứng đầu gió, đàng dài mới biết ngựa hay mà. (Anh đừng vội nản, phải qua thử thách mới biết được bản lĩnh và giá trị thật sự.)