đãy

đãy

Mẹ để quyển sách vào chiếc đãy màu nâu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi lớn, thường được đan bằng cói, tre hoặc vải dày, dùng để đựng đồ: "đãy" chỉ một loại túi to, chắc chắn, thường quai hoặc dây đeo, dùng trong sinh hoạt hàng ngày như đi chợ, đựng hàng hóa.
    • Vật chứa đựng: Trong một số ngữ cảnh, "đãy" mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ vật đựng nào hình dáng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cụ xách một cái đãy đi chợ. ( cụ mang một cái túi lớn bằng cói để đi mua sắm.)
    • Người nông dân đeo đãy trên vai để đựng lúa. (Người nông dân dùng túi vải lớn đeo vai để chứa lúa.)
    • Cái đãy đựng đầy rau củ nặng trĩu. (Chiếc túi chứa đầy rau củ khiến trở nên rất nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đãy đựng": cụm từ chỉ chức năng của túi.

    • Đãy đựng gạo thường được làm bằng vải dày. (Túi đựng gạo thường được may từ vải dày để chịu lực.)
  • "cái đãy": danh từ chỉ vật cụ thể, thường dùng trong văn nói hoặc văn học miêu tả đời sống nông thôn.

    • Cái đãy kỹ treo trên tường kỷ vật của ông nội. (Chiếc túi treo tường vật lưu niệm của ông nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Túi (danh từ): vật đựng nhỏ hơn, thường làm bằng vải, ni lông hoặc da.

    • Túi xách tay của ấy rất đẹp. (Túi xách tay của ấy rất đẹp.)
  • Bao (danh từ): túi lớn, thường dùng đựng hàng hóa, không quai.

    • Bao gạo nặng 50 kg. (Bao gạo nặng 50 kg.)
  • Giỏ (danh từ): đồ đan bằng tre, nứa, quai xách, dùng đựng đồ.

    • Giỏ hoa quả được đan từ mây. (Giỏ hoa quả được đan từ mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Túi vải: túi làm bằng vải, thường dùng trong sinh hoạt.
  • Bị: túi lớn, thường dùng đựng gạo, thóc (phương ngữ Bắc Bộ).
    • Bị thóc để trong góc nhà. (Túi thóc để trong góc nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Đãy đầy, túi rỗng: chỉ sự giàu có hoặc nghèo khó, thường dùng trong văn học dân gian.
    • Anh ta đi làm về với đãy đầy tiền. (Anh ta đi làm về với túi đầy tiền, ý nói giàu có.)