đãy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi lớn, thường được đan bằng cói, tre hoặc vải dày, dùng để đựng đồ: "đãy" chỉ một loại túi to, chắc chắn, thường có quai hoặc dây đeo, dùng trong sinh hoạt hàng ngày như đi chợ, đựng hàng hóa.
- Vật chứa đựng: Trong một số ngữ cảnh, "đãy" mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ vật đựng nào có hình dáng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà cụ xách một cái đãy đi chợ. (Bà cụ mang một cái túi lớn bằng cói để đi mua sắm.)
- Người nông dân đeo đãy trên vai để đựng lúa. (Người nông dân dùng túi vải lớn đeo vai để chứa lúa.)
- Cái đãy đựng đầy rau củ nặng trĩu. (Chiếc túi chứa đầy rau củ khiến nó trở nên rất nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đãy đựng": cụm từ chỉ chức năng của túi.
- Đãy đựng gạo thường được làm bằng vải dày. (Túi đựng gạo thường được may từ vải dày để chịu lực.)
"cái đãy": danh từ chỉ vật cụ thể, thường dùng trong văn nói hoặc văn học miêu tả đời sống nông thôn.
- Cái đãy cũ kỹ treo trên tường là kỷ vật của ông nội. (Chiếc túi cũ treo tường là vật lưu niệm của ông nội.)
Biến thể và từ gần giống
Túi (danh từ): vật đựng nhỏ hơn, thường làm bằng vải, ni lông hoặc da.
- Túi xách tay của cô ấy rất đẹp. (Túi xách tay của cô ấy rất đẹp.)
Bao (danh từ): túi lớn, thường dùng đựng hàng hóa, không có quai.
- Bao gạo nặng 50 kg. (Bao gạo nặng 50 kg.)
Giỏ (danh từ): đồ đan bằng tre, nứa, có quai xách, dùng đựng đồ.
- Giỏ hoa quả được đan từ mây. (Giỏ hoa quả được đan từ mây.)
Từ đồng nghĩa
- Túi vải: túi làm bằng vải, thường dùng trong sinh hoạt.
- Bị: túi lớn, thường dùng đựng gạo, thóc (phương ngữ Bắc Bộ).
- Bị thóc để trong góc nhà. (Túi thóc để trong góc nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Đãy đầy, túi rỗng: chỉ sự giàu có hoặc nghèo khó, thường dùng trong văn học dân gian.
- Anh ta đi làm về với đãy đầy tiền. (Anh ta đi làm về với túi đầy tiền, ý nói giàu có.)