đòng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân cây lúa non, bông lúa non đang hình thành: "đòng" dùng để chỉ giai đoạn phát triển của cây lúa khi thân bắt đầu trổ lên và chuẩn bị ra hoa, tạo hạt.
- (Cổ, ít dùng) Cây giáo, ngọn giáo: Trong văn chương cổ, "đòng" còn có nghĩa là một loại vũ khí thô sơ, thường là một cây sào nhọn đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lúa đang thì con gái, chưa đến thời kỳ làm đòng. (Cây lúa đang ở giai đoạn phát triển thân lá, chưa đến giai đoạn trổ bông.)
- Nhìn cánh đồng lúa đòng đòng báo hiệu một vụ mùa bội thu. (Nhìn cánh đồng lúa đang trổ bông non báo hiệu một vụ mùa bội thu.)
- (Văn cổ) Tay cầm ngọn đòng, lòng dạ bồn chồn. (Tay cầm ngọn giáo, trong lòng bồn chồn lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm đòng": Giai đoạn cây lúa phát triển để tạo ra bông lúa, chuyển từ sinh trưởng sinh dưỡng sang sinh trưởng sinh thực.
- Thời tiết thuận lợi giúp lúa làm đòng tốt. (Thời tiết thuận lợi giúp lúa trổ bông tốt.)
"Đòng đòng": Từ láy, nhấn mạnh trạng thái đang trổ bông non của cây lúa, tạo cảm giác về số nhiều hoặc sự phát triển rộn ràng.
- Cánh đồng lúa xanh mướt đòng đòng trông thật đẹp mắt. (Cánh đồng lúa xanh mướt đang trổ bông non trông thật đẹp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Đòng đòng (từ láy, danh từ): Cách gọi nhấn mạnh hoặc phổ biến hơn để chỉ bông lúa non đang hình thành.
- Bông lúa (danh từ): Phần mang hạt của cây lúa khi đã phát triển hoàn chỉnh.
- Trổ đòng (cụm động từ): Hành động cây lúa bắt đầu ra bông non.
Từ đồng nghĩa
- Bông non: Chỉ phần hoa/hạt non của cây lúa.
- Giáo (nghĩa cổ): Vũ khí có cán dài, đầu nhọn, tương tự "đòng".
Lưu ý sử dụng
- Trong ngôn ngữ hiện đại, "đòng" chủ yếu được dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa. Nghĩa cổ chỉ "cây giáo" rất ít khi xuất hiện, chủ yếu chỉ thấy trong văn học cổ điển hoặc tục ngữ, ca dao.
- Từ này thường xuất hiện nhiều hơn dưới dạng láy "đòng đòng".