đùn

đùn

Rễ cây đùn đất lên, làm nứt mặt đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đẩy ra, đẩy lên từ phía dưới: Chỉ hành động dùng lực để đẩy một vật đó từ bên trong ra ngoài hoặc từ dưới lên trên.
    • Ủy thác, đẩy trách nhiệm (một cách tiêu cực): Chỉ hành động chuyển giao công việc, trách nhiệm khó khăn cho người khác một cách không muốn nhận lấy.
    • (Thông tục, dùng cho trẻ nhỏ) Ỉa ra quần: Chỉ việc trẻ nhỏ không kịp đi vệ sinh, làm bẩn ra quần áo.
dụ sử dụng
  • Đẩy ra, đẩy lên từ phía dưới:
    • Rễ cây đùn đất lên, làm nứt mặt đường. (Rễ cây đẩy đất lên, làm mặt đường bị nứt.)
    • Khói đen đùn lên từ ống khói nhà máy. (Khói đen bốc lên từ ống khói nhà máy.)
  • Ủy thác, đẩy trách nhiệm:
    • Anh ta thói quen đùn việc khó cho đồng nghiệp. (Anh ta thói quen đẩy việc khó cho đồng nghiệp.)
    • Đừng đùn đẩy trách nhiệm khi sự cố xảy ra. (Đừng đẩy trách nhiệm khi sự cố xảy ra.)
  • (Thông tục) Ỉa ra quần:
    • Đứa bé sợ quá nên đùn ra quần. (Đứa bé sợ quá nên ỉa ra quần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đùn đẩy": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh hành động từ chối, chối bỏ trách nhiệm một cách không hợp tác.
    • Hai bên cứ đùn đẩy nhau, không ai chịu giải quyết. (Hai bên cứ đẩy trách nhiệm cho nhau, không ai chịu giải quyết.)
  • "Đùn lên": Diễn tả sự xuất hiện, trồi lên từ bên dưới một cách liên tục.
    • Những ý nghĩ tiêu cực cứ đùn lên trong đầu anh ấy. (Những ý nghĩ tiêu cực cứ trồi lên trong đầu anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẩy (động từ): Tác động lực làm vật di chuyển ra xa. "Đùn" thường mang sắc thái đẩy từ bên trong/bên dưới, còn "đẩy" có nghĩa rộng hơn.
  • Chối (động từ): Không nhận, không thừa nhận. "Đùn" (trách nhiệm) hàm ý chối bỏ bằng cách chuyển cho người khác.
  • Ủy (động từ): Giao phó công việc, quyền hạn (thường mang tính chính thức, trung lập). "Đùn" (việc) mang nghĩa tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "đẩy lên": Trồi lên, đội lên, phun trào.
  • Đối với nghĩa "đẩy trách nhiệm": Tống đi, tống khứ, chối bỏ, thoái thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đùn ra: Đẩy ra ngoài.
    • Chiếc xe bị lún, bánh xe chỉ đùn cát ra không tiến lên được. (Chiếc xe bị lún, bánh xe chỉ đẩy cát ra không tiến lên được.)
  • Đùn vào: Đẩy vào trong (ít dùng hơn).
    • đùn hết đồ vào trong ba lô. ( nhét hết đồ vào trong ba lô.)
Thành ngữ liên quan
  • Đùn đẩy lẫn nhau / Đùn đẩy qua lại: Chỉ tình huống các bên liên tục chối bỏ, không chịu nhận trách nhiệm về mình.
    • Vụ việc mãi không giải quyết xong các bên cứ đùn đẩy lẫn nhau. (Vụ việc mãi không giải quyết xong các bên cứ chối bỏ trách nhiệm cho nhau.)