đệp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái giỏ, cái rổ (đan bằng tre, nứa): "đệp" là một danh từ cổ, dùng để chỉ một loại đồ đan bằng tre, nứa, hình dạng như giỏ hoặc rổ, dùng để đựng đồ.
- Xấp, tập (giấy): Trong một số phương ngữ, "đệp" còn được dùng để chỉ một đơn vị đếm giấy, tương đương với một xấp hoặc một tập giấy nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa cổ - giỏ, rổ):
- Người nông dân xách đệp ra đồng. (Người nông dân xách giỏ ra đồng.)
- Bà đựng trái cây trong chiếc đệp. (Bà đựng trái cây trong chiếc rổ.)
Danh từ (nghĩa phương ngữ - xấp giấy):
- Cô ấy mua một đệp giấy về để viết. (Cô ấy mua một xấp giấy về để viết.)
- Một đệp giấy thường có hai mươi bốn tờ. (Một tập giấy thường có hai mươi bốn tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ: Từ "đệp" với nghĩa chỉ đồ đan bằng tre hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ hoặc lời ăn tiếng nói của người cao tuổi ở một số vùng.
- Từ địa phương: Nghĩa chỉ "xấp giấy" của từ "đệp" là cách dùng đặc trưng của một số vùng phương ngữ, không phổ biến trên toàn quốc.
Biến thể và từ gần giống
- Giỏ (danh từ): đồ đan bằng tre, nứa, mây... để đựng, thường nhỏ hơn rổ. Đây là từ phổ thông hiện đại thay thế cho nghĩa cổ của "đệp".
- Rổ (danh từ): đồ đan bằng tre, nứa... để đựng, thường to và thưa hơn giỏ.
- Xấp (danh từ): một tập hợp một số vật mỏng (như giấy, vải) xếp chồng lên nhau. Đây là từ phổ thông tương đương với nghĩa phương ngữ của "đệp".
- Tập (danh từ): một số lượng nhất định các tờ giấy được đóng hoặc để chung với nhau.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa cổ (giỏ, rổ): giỏ, rổ, thúng (to hơn), mẹt (đan thưa, nông).
- Nghĩa phương ngữ (xấp giấy): xấp, tập, ram (một đơn vị giấy, thường 500 tờ).
Lưu ý
- "Đệp" là một từ có tính chất cổ và địa phương. Trong giao tiếp tiếng Việt hiện đại phổ thông, người ta thường dùng các từ như "giỏ", "rổ" hoặc "xấp giấy", "tập giấy" thay thế.
- Việc hiểu từ này giúp đọc hiểu các văn bản xưa hoặc hiểu cách nói của một số vùng miền.