đọa

đọa

Tội lỗi có thể đọa con người vào cảnh khổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho sa vào cảnh khổ, cảnh xấu; làm cho bị trừng phạt, bị đày đọa. Từ này thường diễn tả hành động khiến ai đó rơi vào hoàn cảnh khốn khổ, đau khổ, thường trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc mang tính hình phạt nghiệt ngã.
    • Bị đày, bị giáng xuống một nơi hoặc một hoàn cảnh khổ sở. Chỉ trạng thái bị trừng phạt, bị đưa vào cảnh ngộ đau thương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tội lỗi có thể đọa con người vào cảnh khổ.
    • Theo truyền thuyết, những linh hồn tội lỗi sẽ bị đọa xuống địa ngục.
    • Sống buông thả, anh ta tự đọa lấy thân mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị đọa": ở trong trạng thái bị trừng phạt, bị đày đọa.
    • Kẻ phản bội bị đọa vào cảnh độc suốt đời.
  • "đọa đày": (thường dùng kết hợp) làm cho chịu nhiều cực khổ, khổ sở.
    • Chiến tranh đọa đày biết bao số phận con người.
Biến thể từ liên quan
  • Đày đọa (động từ): làm cho chịu nhiều đau khổ, cực hình; hành hạ về thể xác lẫn tinh thần.
    • Chế độ hà khắc ấy đày đọa người dân.
  • Đọa lạc (tính từ/động từ): sa đọa, lạc lối vào con đường xấu, tội lỗi.
    • Cuộc sống xa hoa khiến anh ta trở nên đọa lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Trừng phạt: làm cho chịu hình phạt lỗi lầm.
  • Giáng xuống: làm cho rơi xuống một vị trí, hoàn cảnh thấp kém hơn (thường dùng trong văn chương, tôn giáo).
  • Hành hạ: làm cho đau đớn, khổ sở.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Địa ngục trần gian: cảnh khổ sở, đày đọa ngay trên trần thế (thường dùng với ý so sánh).
    • Nhà tù ấy thực sự một địa ngục trần gian.
  • Kiếp đọa đày: số phận phải chịu nhiều khổ cực, bất hạnh.
    • lão sống một kiếp đọa đày nơi xứ người.