đọn
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp, dọn dẹp hoặc chuẩn bị một vật gì đó cho gọn gàng, ngăn nắp: "đọn" chỉ hành động làm cho một không gian hoặc đồ vật trở nên sạch sẽ, có trật tự.
- Chuẩn bị, sửa soạn: "đọn" cũng được dùng để chỉ việc chuẩn bị đồ đạc, dụng cụ cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ đang đọn bàn ăn tối. (Mẹ đang sắp xếp bàn ăn để chuẩn bị cho bữa tối.)
- Anh ấy đọn sách vở trên bàn cho gọn. (Anh ấy sắp xếp sách vở trên bàn để chúng ngăn nắp.)
- Họ đọn đồ đạc để chuyển nhà. (Họ chuẩn bị đồ đạc để chuyển đến nơi ở mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đọn đường": chuẩn bị hoặc dọn dẹp con đường, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi.
- Những cải cách mới đã đọn đường cho sự phát triển kinh tế. (Những cải cách mới đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế.)
- "đọn nhà": dọn dẹp, sắp xếp nhà cửa.
- Cuối tuần, cả nhà cùng đọn nhà sạch sẽ. (Cuối tuần, cả gia đình cùng dọn dẹp nhà cửa cho ngăn nắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dọn (động từ): từ phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự "đọn" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn.
- Dọn phòng, dọn bàn. (Dọn phòng, dọn bàn.)
- Đẹp (tính từ): không liên quan trực tiếp, nhưng "đọn" đôi khi bị nhầm lẫn trong phương ngữ (xem ghi chú dưới đây).
Từ đồng nghĩa
- Sắp xếp: làm cho đồ vật có trật tự.
- Thu dọn: gom gọn và cất đi.
- Chuẩn bị: sửa soạn cho một việc gì đó.
Thành ngữ liên quan
- Đọn nhà đọn cửa: dọn dẹp toàn bộ nhà cửa một cách kỹ lưỡng.
- Tết đến, mọi người thường đọn nhà đọn cửa để đón năm mới. (Tết đến, mọi người thường dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng để đón năm mới.)
Ghi chú về phương ngữ
- Trong một số phương ngữ (đặc biệt ở miền Trung Việt Nam), "đọn" còn được dùng với nghĩa còi cọc, ốm yếu (từ mượn từ tiếng Pháp ). Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến và không được dùng trong văn viết chuẩn.