đởm
Định nghĩa
- Danh từ (phương ngữ, cổ):
- Biến thể ngữ âm của "đảm": "đởm" là cách phát âm khác của chữ "đảm" trong một số từ ghép, mang nghĩa liên quan đến "mật" (cơ quan trong cơ thể) hoặc "can đảm" (lòng dũng cảm). Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc khẩu ngữ vùng miền.
Ví dụ sử dụng
- (Lòng dũng cảm của người anh hùng thật đáng khâm phục — ở đây "đởm" đồng nghĩa với "đảm".)
- (Hắn ta mất hết can đảm mà bỏ chạy — "thất đởm" là biến thể của "thất đảm".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "can đởm": biến thể cổ của "can đảm", chỉ lòng dũng cảm.
- Can đởm của ông ấy khiến quân thù khiếp sợ. (Lòng dũng cảm của ông ấy làm quân thù sợ hãi.)
- "thất đởm": biến thể cổ của "thất đảm", nghĩa là mất hết can đảm, hoảng sợ.
- Tiếng sấm nổ khiến lũ trẻ thất đởm. (Tiếng sấm nổ làm lũ trẻ hoảng sợ mất hết can đảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Đảm (danh từ, tính từ): mật (cơ quan); can đảm, dũng cảm.
- Anh ấy có gan đảm hơn người. (Anh ấy có lòng dũng cảm hơn người.)
- Mật (danh từ): cơ quan mật trong cơ thể; nghĩa bóng chỉ lòng dũng cảm.
- Mật người dũng sĩ to bằng quả đấm. (Lòng dũng cảm của người dũng sĩ rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Can đảm: lòng dũng cảm, sự gan dạ.
- Dũng cảm: có khả năng đương đầu với nguy hiểm.
- Gan góc: bền bỉ, không sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
- Mật to hơn gan: chỉ người có lòng dũng cảm phi thường (mật ở đây đồng nghĩa với "đảm").
- Hắn ta mật to hơn gan, dám đối đầu với cả bầy sói. (Hắn ta rất dũng cảm, dám đối đầu với cả bầy sói.)