ư

ư

Học hành thế ư con?

Định nghĩa
  1. Tiểu từ tình thái (cuối câu):

    • Dùng trong câu hỏi, biểu thị sự ngạc nhiên, nghi vấn, hoặc thắc mắc nhẹ nhàng. "ư" thường được đặtcuối câu để hỏi lại hoặc xác nhận thông tin với thái độ không chắc chắn hoặc ngạc nhiên.
    • dụ: Anh đi thật ư? (Biểu thị sự ngạc nhiên khi nghe tin ai đó đi.)
  2. Tiểu từ tình thái (giữa câu):

    • Kết hợp với các từ như "tối", "quá" để nhấn mạnh mức độ cực kỳ, vô cùng. "ư" đứng sau các từ này tạo thành cấu trúc "tối ư", "quá ư" mang nghĩa "cực kỳ", "vô cùng".
    • dụ: Chuyện này tối ư vô lý. (Chuyện này cực kỳ vô lý.)
dụ sử dụng
  • Cuối câu (hỏi, ngạc nhiên):

    • Hôm nay em không đi học ư? (Hỏi với thái độ ngạc nhiên thấy em ở nhà.)
    • Cậu thích món quà này ư? (Hỏi để xác nhận, phần bất ngờ.)
  • Giữa câu (nhấn mạnh):

    • Bài toán này quá ư khó. (Bài toán nàycùng khó.)
    • ấy tối ư xinh đẹp. ( ấy cực kỳ xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ư" trong văn nói thân mật: Thể hiện sự thân thiết, gần gũi khi hỏi han.

    • Con ăn cơm chưa ư? (Mẹ hỏi con với giọng dịu dàng, thân mật.)
  • "ư" trong câu cảm thán: Biểu thị sự ngạc nhiên mạnh mẽ, đôi khi kèm thất vọng.

    • Thế ư? Tôi không ngờ lại như vậy. (Bày tỏ sự ngạc nhiên, hụt hẫng.)
Biến thể từ gần giống
  • (thán từ): Dùng để đáp lại, biểu thị sự đồng ý hoặc xác nhận (không phải dạng câu hỏi).

    • Ừ, tôi biết rồi. (Đồng ý, xác nhận.)
  • Hử (tiểu từ): Cũng dùng trong câu hỏi, nhưng thường mang sắc thái nghi ngờ hoặc thách thức hơn "ư".

    • Cậu nói hử? (Hỏi với giọng nghi ngờ, gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sao: Dùng để hỏi, nhưng mang nghĩa "tại sao" hoặc "như thế nào", khác với "ư" chỉ dùng để hỏi xác nhận.
    • Sao anh lại làm thế? (Hỏi lý do.)
  • Chăng: Cũng tiểu từ cuối câu hỏi, nhưng mang sắc thái phỏng đoán, không chắc chắn.
    • Anh ấy đi rồi chăng? (Phỏng đoán, nghi ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Ư hử: Tổ hợp hai tiểu từ "ư" "hử" dùng trong văn nói, biểu thị sự ngạc nhiên mạnh, đôi khi phần mỉa mai.
    • Ư hử, thế mà cũng gọi là giỏi? (Mỉa mai, chế giễu.)