ườn
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động duỗi dài cơ thể một cách uể oải, lười biếng: "ườn" mô tả tư thế nằm hoặc ngồi với cơ thể duỗi thẳng, không có ý định vận động, thường thể hiện sự lười nhác hoặc muốn thư giãn quá mức.
- Nghĩa bóng: ỳ ra, không chịu làm gì: "ườn" còn chỉ thái độ trì trệ, không chịu hành động hoặc làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó cứ ườn ra giường cả buổi sáng, không chịu dậy. (Nó nằm duỗi dài trên giường một cách lười biếng suốt buổi sáng.)
- Anh ấy ườn cả ngày trên ghế xem tivi, chẳng làm gì. (Anh ấy ngồi ỳ trên ghế, duỗi người uể oải xem tivi.)
- Đừng có ườn ra đó mà hãy làm việc đi! (Đừng nằm lười biếng ở đó, hãy làm việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"ườn ra": cụm động từ nhấn mạnh hành động duỗi người và nằm ỳ ở một nơi.
- Sau bữa trưa, ông ấy thường ườn ra võng ngủ trưa. (Sau bữa trưa, ông ấy thường nằm duỗi dài trên võng để ngủ.)
"ườn ra sưởi nắng": nằm dài dưới ánh nắng để tận hưởng sự ấm áp, thường mang tính mô tả hành động thư giãn giống như thú vật (lézarder).
- Mấy chú mèo thích ườn ra sưởi nắng trước hiên nhà. (Mấy chú mèo thích nằm dài phơi nắng trước hiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Ỳ (tính từ): chậm chạp, trì trệ, không chịu di chuyển hoặc thay đổi.
- Cái xe này kêu ỳ quá, không chạy nhanh được. (Chiếc xe này chạy ì ạch, không nhanh.)
- Lười (tính từ): không muốn làm việc, thiếu nỗ lực — gần nghĩa với ườn nhưng ườn nhấn mạnh tư thế duỗi người.
- Cô ấy rất lười, suốt ngày chỉ ườn ra ngủ. (Cô ấy rất lười, cả ngày chỉ nằm duỗi ra ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Nằm dài: nằm duỗi thẳng người, thường là để nghỉ ngơi.
- Duỗi: làm cho cơ thể thẳng ra, nhưng không mang nghĩa lười biếng.
- Ỳ ra: nằm hoặc ngồi không chịu động đậy.
Thành ngữ liên quan
- ườn ra như con lười: ví von hành động nằm dài lười biếng giống như loài lười (sloth).
- Học sinh ườn ra như con lười khi thấy bài tập khó. (Học sinh nằm ỳ ra lười biếng khi thấy bài tập khó.)