ắng
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng lại, bị gián đoạn: "ắng" chỉ trạng thái một hoạt động, âm thanh, hoặc dòng chảy thông tin bị dừng đột ngột, không còn tiếp diễn.
- Im bặt, không còn: "ắng" cũng được dùng để diễn tả sự vắng lặng, không có âm thanh hoặc tin tức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tin tức về vụ tai nạn ắng lại sau vài ngày. (Thông tin về vụ tai nạn ngừng hẳn sau vài ngày.)
- Tiếng nhạc ắng đi khi mất điện. (Âm nhạc bị gián đoạn khi mất điện.)
- Mọi cuộc trò chuyện ắng hẳn khi anh ấy bước vào. (Mọi người đều im lặng khi anh ấy xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ắng tiếng": không còn nghe thấy âm thanh hoặc tin tức từ ai đó.
- Đã lâu rồi ắng tiếng của người bạn cũ. (Đã lâu không có tin tức gì từ người bạn cũ.)
"ắng lặng": trạng thái im ắng, không có tiếng động.
- Căn phòng ắng lặng đến rợn người. (Căn phòng im ắng một cách đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Im ắng (tính từ): trạng thái yên tĩnh, không có tiếng động.
- Khu vườn im ắng vào buổi sáng sớm. (Khu vườn yên tĩnh vào buổi sáng sớm.)
Lặng (tính từ): không có âm thanh, không động đậy.
- Mặt nước lặng như tờ. (Mặt nước yên tĩnh hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngừng: dừng lại, không tiếp tục.
- Im: không phát ra âm thanh.
- Tắt: không còn hoạt động (thường dùng cho máy móc, âm thanh).
Thành ngữ liên quan
- Ắng như tờ: im lặng hoàn toàn, không một tiếng động.
- Trong giờ thi, lớp học ắng như tờ. (Trong giờ thi, lớp học im lặng tuyệt đối.)