ẹt
Định nghĩa
- Tính từ (phương ngữ, khẩu ngữ):
- Rất, lắm: "ẹt" được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc trạng thái nào đó, thường xuất hiện trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái bánh này ngon ẹt! (Cái bánh này rất ngon, ngon hết sức.)
- Trời nóng ẹt, không chịu nổi. (Trời nóng quá, không chịu nổi.)
- Bài hát đó hay ẹt luôn. (Bài hát đó rất hay, hay tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ẹt" thường đứng sau tính từ: "ẹt" luôn đi kèm với một tính từ để tăng cường mức độ, không dùng độc lập.
- Cô ấy đẹp ẹt. (Cô ấy rất đẹp, đẹp nổi bật.)
- "ẹt" trong ngữ cảnh thân mật: Từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, người thân.
- Món này mắc ẹt, không dám mua. (Món này rất đắt, không dám mua.)
Biến thể và từ gần giống
- Ét (phương ngữ, khẩu ngữ): biến thể khác của "ẹt", cũng mang nghĩa "rất".
- Nó giỏi ét. (Nó rất giỏi.)
- Quá (tính từ): rất, lắm — từ đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng trong cả văn nói và viết.
- Đẹp quá! (Rất đẹp!)
Từ đồng nghĩa
- Rất: từ phổ thông, dùng trong mọi ngữ cảnh.
- Lắm: từ đồng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Ngon lắm! (Rất ngon!)
- Hết sức: nhấn mạnh mức độ tối đa.
- Hay hết sức. (Rất hay.)
Thành ngữ liên quan
- Ẹt ơi là ẹt: cách nói nhấn mạnh cực kỳ mạnh mẽ, thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh.
- Cảnh đẹp ẹt ơi là ẹt! (Cảnh đẹp vô cùng, không thể tả hết!)