ụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gò, đống nhỏ: "ụ" chỉ một khối đất, cát, hoặc vật chất khác nhô lên khỏi mặt đất, thường có hình dạng tròn hoặc dài.
- (Hàng hải) Cái ụ: "ụ" dùng để chỉ một bể chứa hoặc bến nước có thể đóng kín, thường dùng để sửa chữa tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
Gò, đống nhỏ:
- Trên cánh đồng có một ụ đất cao. (Một gò đất nhỏ nổi lên giữa đồng.)
- Kiến xây ụ rất lớn dưới gốc cây. (Kiến tạo nên một đống đất cao dưới gốc cây.)
(Hàng hải) Cái ụ:
- Tàu được kéo vào ụ khô để sửa chữa. (Tàu được đưa vào bể sửa chữa khô để bảo dưỡng.)
- Ụ tàu này có thể chứa được nhiều thuyền lớn. (Bể sửa chữa này đủ rộng cho nhiều tàu cỡ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ụ đất": gò đất nhỏ, thường xuất hiện tự nhiên hoặc do đào bới.
- Những ụ đất trên ruộng là dấu vết của chuột đào. (Các gò đất nhỏ cho thấy sự hiện diện của chuột.)
"ụ khô": bể sửa chữa tàu có thể bơm nước ra ngoài để làm khô.
- Công ty đóng tàu có hai ụ khô hiện đại. (Nhà máy sở hữu hai bể sửa chữa khô tiên tiến.)
Biến thể và từ gần giống
Gò (danh từ): vùng đất nhô cao, tự nhiên hoặc nhân tạo.
- Gò mối cao đến nửa mét. (Gò mối có chiều cao đáng kể.)
Đống (danh từ): khối vật chất chất chồng lên nhau.
- Đống cát này dùng để xây nhà. (Khối cát được sử dụng trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Gò: vùng đất nhô cao.
- Đống: khối vật chất tích tụ.
- Mô: gò đất nhỏ (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
- Ụ nổi, ụ chìm: cách nói về các loại bể sửa chữa tàu có thể điều chỉnh độ cao.
- Tàu chiến được đưa vào ụ nổi để kiểm tra. (Tàu chiến vào bể sửa chữa nổi để bảo dưỡng.)