ụp
Định nghĩa
- Động từ:
- Đổ nghiêng, lật úp: "ụp" chỉ hành động làm cho một vật từ vị trí thẳng đứng hoặc ngửa trở nên nghiêng, lật, hoặc đổ xuống, thường khiến cho phần miệng hoặc mặt trong của vật hướng xuống dưới.
- Đổ sập, đổ ập xuống: "ụp" còn diễn tả sự việc đổ xuống một cách nhanh chóng, bất ngờ, như mưa đổ hoặc quân địch ập đến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiếc thúng gạo ụp xuống đất. (Cái thúng đựng gạo bị lật nghiêng, đổ gạo ra ngoài.)
- Con thuyền nhỏ bị sóng đánh ụp. (Chiếc thuyền nhỏ bị sóng làm lật úp, chìm xuống nước.)
- Mưa ụp xuống bất thình lình. (Mưa đổ ào ào xuống một cách đột ngột.)
- Quân thù ụp đến từ phía sau. (Quân địch bất ngờ ập đến từ phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ụp xuống": diễn tả hành động đổ, lật hoặc đổ xuống một cách nhanh và mạnh.
- Cái nắp hộp ụp xuống khi tôi vô tình chạm vào. (Nắp hộp bị lật úp xuống khi tôi chạm nhầm.)
"ụp lên": chỉ việc đặt một vật lên trên vật khác, thường là đậy hoặc che phủ.
- Cô ấy ụp cái bát lên đĩa thức ăn để giữ ấm. (Cô ấy úp chiếc bát lên đĩa thức ăn để giữ nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Lật úp (động từ): làm cho một vật xoay ngược, phần đáy lên trên — tương tự "ụp".
- Anh ấy lật úp chiếc thuyền để sửa chữa. (Anh ấy lật ngửa thuyền lên để sửa.)
Đổ (động từ): làm cho chất lỏng hoặc vật rời rơi xuống — gần nghĩa với "ụp" khi nói về đổ vật.
- Cậu bé đổ nước ra bàn. (Cậu bé làm nước chảy ra bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Ập: đổ xuống hoặc đến bất ngờ, đột ngột (thường dùng cho mưa, quân địch).
- Mưa ập xuống như trút nước. (Mưa đổ ào ào.)
- Lật: xoay nghiêng hoặc đổ ngang.
- Chiếc xe bị lật trên đường. (Chiếc xe bị đổ nghiêng.)
Thành ngữ liên quan
- Ụp mặt xuống: cúi mặt thấp xuống, thường vì xấu hổ hoặc buồn bã.
- Sau khi bị mắng, cậu bé ụp mặt xuống bàn. (Cậu bé cúi gằm mặt vì xấu hổ.)