ửng
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiện ra màu hồng hoặc đỏ nhạt trên bề mặt: "ửng" chỉ hiện tượng một màu sắc (thường là hồng, đỏ) bắt đầu xuất hiện và lan dần trên một diện tích, thường do tác động của cảm xúc, nhiệt độ, hoặc ánh sáng.
- Bắt đầu chín hoặc có màu sắc đặc trưng: "ửng" còn dùng để miêu tả trái cây bắt đầu chín, có màu hồng hoặc đỏ nhạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Má cô ấy ửng hồng vì ngượng. (Má cô ấy hiện màu hồng nhạt do cảm xúc ngượng ngùng.)
- Trái đào bắt đầu ửng đỏ ở một bên. (Trái đào bắt đầu chín và có màu đỏ nhạt ở một mặt.)
- Bầu trời ửng hồng lúc bình minh. (Bầu trời hiện màu hồng nhạt vào lúc mặt trời mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ửng" + màu sắc cụ thể: thường kết hợp với "hồng", "đỏ", "tím" để chỉ sắc thái nhạt, mới bắt đầu.
- Làn da em ửng hồng dưới nắng. (Làn da hiện màu hồng nhạt dưới ánh nắng.)
- Trái ổi ửng vàng cho thấy đã chín tới. (Trái ổi hiện màu vàng nhạt, báo hiệu độ chín.)
"ửng" trong văn miêu tả: thường dùng để gợi tả vẻ đẹp dịu dàng, tinh tế.
- Nụ cười của nàng làm má ửng hồng. (Nụ cười làm má hiện màu hồng nhạt, tạo vẻ duyên dáng.)
Biến thể và từ gần giống
Ửng ửng (từ láy): chỉ mức độ nhẹ hơn, hơi hồng hoặc đỏ một chút.
- Má nó ửng ửng đỏ vì chạy ngoài nắng. (Má nó hơi đỏ nhẹ do chạy ngoài trời nắng.)
Đỏ ửng (từ ghép): đỏ rực lên, mạnh mẽ hơn.
- Mặt anh ta đỏ ửng vì tức giận. (Mặt anh ta đỏ rực do cơn giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
- Hồng hào: có màu hồng tươi, khoẻ mạnh.
- Ửng đỏ: trở nên đỏ nhạt, tương tự "ửng hồng" nhưng nghiêng về sắc đỏ.
- Ửng vàng: bắt đầu có màu vàng nhạt, thường dùng cho trái cây chín.
Thành ngữ liên quan
- Má ửng hồng: miêu tả gương mặt người con gái có màu hồng nhạt tự nhiên hoặc do xúc động.
- Cô ấy bẽn lẽn, má ửng hồng. (Cô ấy ngượng ngùng, má hiện màu hồng nhạt.)