Cam
/kæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Cam: Một bộ phận cơ khí, thường là một đĩa hoặc trục có hình dạng đặc biệt (không tròn đều), chuyển đổi chuyển động quay tròn thành chuyển động tịnh tiến hoặc chuyển động theo một quy luật định trước. Khi trục cam quay, hình dạng của nó sẽ tác động lên một bộ phận khác (như cần đẩy hoặc con đội), khiến bộ phận đó chuyển động lên xuống hoặc ra vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engine's performance depends on the design of the cam. (Hiệu suất của động cơ phụ thuộc vào thiết kế của cam.)
- A cam shaft is a shaft to which cams are attached. (Trục cam là một trục có gắn các cam.)
- The cam mechanism opens and closes the valves in precise timing. (Cơ cấu cam mở và đóng các van với thời điểm chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cam profile": Biên dạng cam, chỉ hình dạng bề mặt làm việc của cam quyết định quy luật chuyển động của bộ phận bị dẫn.
- The engineer is analyzing the cam profile for optimal valve lift. (Kỹ sư đang phân tích biên dạng cam để có độ nâng van tối ưu.)
"Cam follower": Con đội, cần đẩy; là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với bề mặt cam và chuyển động theo hình dạng của nó.
- Wear on the cam follower can affect engine timing. (Sự mài mòn trên con đội có thể ảnh hưởng đến thời điểm đánh lửa của động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Camshaft (n): Trục cam.
- The camshaft controls the opening and closing of the valves. (Trục cam điều khiển việc mở và đóng các van.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt cho thuật ngữ kỹ thuật này. Có thể mô tả là "bộ phận chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến".
Lưu ý
- Từ "cam" trong tiếng Anh này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành cơ khí và ô tô. Nó hoàn toàn khác và không liên quan đến từ "cam" trong tiếng Việt (chỉ quả cam - ).
- Từ này cũng là tên riêng của một con sông ở Anh (sông Cam chảy qua thành phố Cambridge).
danh từ
- (kỹ thuật) cam