Dean
/di:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nhiệm khoa (trường đại học): "dean" là người đứng đầu một khoa trong trường đại học, chịu trách nhiệm quản lý học thuật và hành chính của khoa đó.
- Trưởng tu viện; Linh mục địa phận (tôn giáo): Trong một số giáo hội, đặc biệt là Công giáo, "dean" chỉ một chức sắc tôn giáo có quyền quản lý một khu vực hoặc một nhóm nhà thờ.
- Người cao tuổi nhất hoặc có thâm niên cao nhất (trong một nhóm): "dean" dùng để chỉ thành viên có kinh nghiệm lâu năm nhất hoặc có địa vị cao nhất trong một nghề nghiệp, tổ chức hoặc nhóm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is the dean of the Faculty of Law. (Bà ấy là chủ nhiệm khoa Luật.)
- The dean of the cathedral is responsible for the daily services. (Vị trưởng tu viện nhà thờ chính tòa chịu trách nhiệm cho các buổi lễ hàng ngày.)
- He is considered the dean of investigative journalism in this country. (Ông ấy được coi là người có thâm niên cao nhất trong lĩnh vực báo chí điều tra ở đất nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dean of the diplomatic corps": Trưởng đoàn ngoại giao.
- The ambassador, having served the longest, became the dean of the diplomatic corps. (Vị đại sứ, do có thời gian công tác lâu nhất, đã trở thành trưởng đoàn ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Deanship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một chủ nhiệm khoa.
- He completed his deanship last year. (Ông ấy đã kết thúc nhiệm kỳ chủ nhiệm khoa của mình vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Head of faculty: Trưởng khoa.
- Senior member: Thành viên cao cấp, thành viên kỳ cựu.
- Doyen: Người cao tuổi nhất, người có địa vị cao nhất trong một nhóm (đặc biệt dùng trong ngoại giao hoặc nghề nghiệp).
danh từ
- chủ nhiệm khoa (trường đại học)
- (tôn giáo) trưởng tu viện; linh mục địa phận
- người cao tuổi nhất (trong nghị viện)
Idioms
- dean of the diplomatic corpstrưởng đoàn ngoại giao (ở nước sở tại lâu hơn tất cả các đại sứ khác)
danh từ
- thung lũng sâu và hẹp (đặc biệt ở trong tên địa điểm) ((cũng) dene)