Fossa

/'fɔsə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều: fossae):
    • Hố, hốc (trong giải phẫu học): Một vùng lõm, chỗ trũng hoặc hố trên bề mặt của một cơ quan, xương, hoặc trong cơ thể.
    • Tên một loài động vật ăn thịt: Loài thú ăn thịt lớn nhất ở Madagascar, đặc điểm trung gian giữa mèo cầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The olecranon fossa is located on the posterior side of the humerus. (Hố khuỷu nằmmặt sau của xương cánh tay.)
    • The doctor examined the cranial fossa in the X-ray image. (Bác sĩ kiểm tra hố sọ trong hình ảnh X-quang.)
  • Danh từ (Động vật học):

    • The fossa is a unique predator endemic to Madagascar. (Fossa một loài săn mồi độc đáo chỉ ở Madagascar.)
    • Despite its cat-like appearance, the fossa is closely related to civets. (Mặc dù ngoại hình giống mèo, fossa họ hàng gần với cầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ "fossa" thường được sử dụng trong các thuật ngữ y khoa sinh học để mô tả chính xác cấu trúc giải phẫu.
    • The iliac fossa provides attachment for the iliacus muscle. (Hố chậu nơi bám của chậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fosse (danh từ): Cách viết hoặc biến thể của "fossa" với nghĩa "hố" trong giải phẫu.
  • Fossae (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "fossa".
Từ đồng nghĩa
  • Giải phẫu: Depression (chỗ lõm), concavity (chỗ lõm, vùng lõm), pit (hố nhỏ).
  • Động vật học: Cryptoprocta ferox (tên khoa học của loài fossa), Malagasy civet (cầy Madagascar).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực khác nhau (giải phẫu động vật học). Nghĩa cần được xác định dựa trên ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong tiếng Việt, nghĩa giải phẫu thường được dịch "hố" ( dụ: hố sọ, hố khớp). Nghĩa động vật học thường giữ nguyên tên gọi "fossa".
tính từ, số nhiều fossae
  1. (giải phẫu) hố ((cũng) fosse)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Fossa"