Funk

/fʌɳk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự sợ hãi, sự kinh hãi: Một trạng thái lo lắng, sợ hãi hoặc hoảng sợ mạnh mẽ.
    • Trạng thái chán nản, u sầu: Một tâm trạng buồn bã, chán nản hoặc trầm cảm nhẹ.
    • Thể loại nhạc funk: Một thể loại nhạc nhảy nhịp điệu mạnh mẽ, bắt nguồn từ nhạc soul jazz, với tiếng bass trống nổi bật.
  2. Động từ:

    • Sợ hãi, hoảng sợ: Cảm thấy hoặc thể hiện sự sợ hãi, khiếp đảm.
    • Lẩn tránh, chùn bước: Tránh làm điều đó sợ hãi hoặc thiếu can đảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was in a blue funk after hearing the bad news. (Anh ta rơi vào trạng thái kinh hãi sau khi nghe tin xấu.)
    • She's been in a bit of a funk all week. ( ấy đã hơi u sầu cả tuần nay.)
    • I love dancing to funk music. (Tôi thích nhảy theo nhạc funk.)
  • Động từ:

    • Don't funk at the last minute; you can do this! (Đừng chùn bước vào phút cuối; cậu có thể làm được !)
    • He funked the interview because he was too nervous. (Anh ấy đã trốn tránh buổi phỏng vấn quá lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a funk": ở trong trạng thái sợ hãi hoặc chán nản.

    • Ever since his team lost, he's been in a real funk. (Kể từ khi đội của anh ấy thua, anh ấy đã thực sự chán nản.)
  • "a blue funk": một nỗi sợ hãi hoặc kinh hãi tột độ.

    • The loud explosion threw everyone into a blue funk. (Tiếng nổ lớn đã khiến mọi người rơi vào tình trạng kinh hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Funky (tính từ):
    • mùi hôi, khó chịu. This cheese smells a bit funky. (Miếng phô mai này mùi hơi khó chịu.)
    • (Về âm nhạc) phong cách mạnh mẽ, nhịp điệu đặc trưng của nhạc funk. That's a funky bass line. (Đó một đường bass rất funky.)
    • (Thông tục) Thời trang, phong cách độc đáo. She has a really funky sense of style. ( ấy gu thời trang rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa sợ hãi): Fear (nỗi sợ), terror (sự kinh hoàng), panic (sự hoảng loạn).
  • Danh từ (nghĩa chán nản): Gloom (sự u sầu), depression (sự chán nản), melancholy (nỗi sầu muộn).
  • Động từ: Flinch (giật mình, co lại), cower (khúm núm), shrink (co lại, rút lui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Funk out (không phổ biến): Hành động một cách hoảng sợ hoặc rút lui sợ hãi.
    • He funked out and didn't go bungee jumping with us. (Anh ta đã chùn bước không đi nhảy bungee với chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • In a funk: Như đã giải thíchtrên, chỉ trạng thái tinh thần tiêu cực.
  • To funk it: Tránh một việc đó.
    • He was supposed to give a speech but he funked it. (Anh ấy lẽ ra phải phát biểu nhưng đã trốn tránh việc đó.)
danh từ
  1. (thông tục) sự kinh sợ
    • to be in a funk
      kinh sợ
    • a blue funk
      sự khiếp sợ, sự kinh hãi
  2. kẻ nhát gan
nội động từ
  1. (thông tục) sợ, sợ hãi, hoảng sợ
    • to funk at something
      sợ làm việc
  2. lẩn tránh ( sợ), chùn bước
ngoại động từ
  1. sợ, sợ hãi (cái , ai)
  2. lẩn tránh, trốn tránh ( sợ)
  3. làm kinh sợ