Funk
/fʌɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sợ hãi, sự kinh hãi: Một trạng thái lo lắng, sợ hãi hoặc hoảng sợ mạnh mẽ.
- Trạng thái chán nản, u sầu: Một tâm trạng buồn bã, chán nản hoặc trầm cảm nhẹ.
- Thể loại nhạc funk: Một thể loại nhạc nhảy có nhịp điệu mạnh mẽ, bắt nguồn từ nhạc soul và jazz, với tiếng bass và trống nổi bật.
Động từ:
- Sợ hãi, hoảng sợ: Cảm thấy hoặc thể hiện sự sợ hãi, khiếp đảm.
- Lẩn tránh, chùn bước: Tránh né làm điều gì đó vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was in a blue funk after hearing the bad news. (Anh ta rơi vào trạng thái kinh hãi sau khi nghe tin xấu.)
- She's been in a bit of a funk all week. (Cô ấy đã hơi u sầu cả tuần nay.)
- I love dancing to funk music. (Tôi thích nhảy theo nhạc funk.)
Động từ:
- Don't funk at the last minute; you can do this! (Đừng chùn bước vào phút cuối; cậu có thể làm được mà!)
- He funked the interview because he was too nervous. (Anh ấy đã trốn tránh buổi phỏng vấn vì quá lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a funk": ở trong trạng thái sợ hãi hoặc chán nản.
- Ever since his team lost, he's been in a real funk. (Kể từ khi đội của anh ấy thua, anh ấy đã thực sự chán nản.)
"a blue funk": một nỗi sợ hãi hoặc kinh hãi tột độ.
- The loud explosion threw everyone into a blue funk. (Tiếng nổ lớn đã khiến mọi người rơi vào tình trạng kinh hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Funky (tính từ):
- Có mùi hôi, khó chịu. This cheese smells a bit funky. (Miếng phô mai này có mùi hơi khó chịu.)
- (Về âm nhạc) Có phong cách mạnh mẽ, nhịp điệu đặc trưng của nhạc funk. That's a funky bass line. (Đó là một đường bass rất funky.)
- (Thông tục) Thời trang, phong cách và độc đáo. She has a really funky sense of style. (Cô ấy có gu thời trang rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa sợ hãi): Fear (nỗi sợ), terror (sự kinh hoàng), panic (sự hoảng loạn).
- Danh từ (nghĩa chán nản): Gloom (sự u sầu), depression (sự chán nản), melancholy (nỗi sầu muộn).
- Động từ: Flinch (giật mình, co lại), cower (khúm núm), shrink (co lại, rút lui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Funk out (không phổ biến): Hành động một cách hoảng sợ hoặc rút lui vì sợ hãi.
- He funked out and didn't go bungee jumping with us. (Anh ta đã chùn bước và không đi nhảy bungee với chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- In a funk: Như đã giải thích ở trên, chỉ trạng thái tinh thần tiêu cực.
- To funk it: Tránh né một việc gì đó.
- He was supposed to give a speech but he funked it. (Anh ấy lẽ ra phải phát biểu nhưng đã trốn tránh việc đó.)
danh từ
- (thông tục) sự kinh sợ
- to be in a funkkinh sợ
- a blue funksự khiếp sợ, sự kinh hãi
- kẻ nhát gan
nội động từ
- (thông tục) sợ, sợ hãi, hoảng sợ
- to funk at somethingsợ làm việc gì
- lẩn tránh (vì sợ), chùn bước
ngoại động từ
- sợ, sợ hãi (cái gì, ai)
- lẩn tránh, trốn tránh (vì sợ)
- làm kinh sợ