Gent
Words Mentioning "Gent"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ (Từ viết tắt) : Viết tắt của "gentleman" : Từ viết tắt thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ một người đàn ông. Ngài, quý ông (cách gọi thân mật hoặc hơi hài hước) : Cách gọi một người đàn ông, thường mang sắc thái thân thiện hoặc khôi hài, không quá nghiêm túc như "gentleman". Ví dụ sử dụng Danh từ : I met a very nice gent at the bus stop. (Tôi đã gặp một quý ông rất tử t...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Loài, giống : Từ này dùng để chỉ một loại, một giống sinh vật, thường là động vật, hoặc một hạng người có chung một đặc điểm nào đó. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái : La gent trotte-menu (Loài chuột nhắt). La gent hypocrite (Giống giả dối / Hạng người giả dối). Các cách sử dụng nâng cao Từ "gent" thường xuất...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Informal abbreviation of 'gentleman' : A polite or formal term for a man, often used in casual or humorous contexts. A boy or man : A general, informal term for a male person. Examples of Usage Noun : He's a real gent, always holding the door open for others. (He is a true gentleman.) I met a very helpful gent at the information desk. (I met a very helpful man.) "Evening, gent...
See full definition →