Heaven

/'hevn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên đường: Nơicủa Thượng đế các thiên thần, hoặc nơi linh hồn người tốt được lên sau khi chết (theo nhiều tôn giáo). Cũng dùng để chỉ một nơi hoặc trạng thái hạnh phúc, bình yên tuyệt đối.
    • Trời, Thượng đế, Ngọc hoàng: Được dùng để chỉ đấng tối cao, hoặc như một lời thề, cảm thán.
    • Bầu trời, khoảng trời: (Thường dùng số nhiều "heavens" trong văn học) Chỉ bầu trời, không gian phía trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many believe that good people go to heaven after they die. (Nhiều người tin rằng người tốt sẽ lên thiên đường sau khi chết.)
    • This quiet beach is a little heaven on earth. (Bãi biển yên tĩnh này một thiên đường nhỏ trên trần gian.)
    • Good heavens! Look at the time! (Trời ơi! Hãy xem mấy giờ rồi kìa!)
    • The stars shone brightly in the heavens. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in seventh heaven": vô cùng hạnh phúc, vui sướng tuyệt trần.

    • When she got the job, she was in seventh heaven. (Khi ấy nhận được công việc, ấy đã vui sướng tuyệt trần.)
  • "heaven knows": trời mới biết, không ai biết (dùng để nhấn mạnh sự không biết hoặc ngạc nhiên).

    • Heaven knows where he went. (Trời mới biết anh ta đã đi đâu.)
  • "move heaven and earth": cố gắng hết sức, làm mọi cách để đạt được điều .

    • He would move heaven and earth to help his family. (Anh ấy sẽ làm mọi cách để giúp đỡ gia đình mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavenly (adj): thuộc về thiên đường, trời; tuyệt vời, thần tiên.

    • The cake tasted heavenly. (Chiếc bánh vị tuyệt vời như trên thiên đường.)
  • Heavenward (adv): hướng lên trời, hướng về thiên đường.

    • She gazed heavenward and prayed. ( ấy nhìn lên trời cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Paradise: thiên đường, cảnh tiên.
  • Nirvana: cõi niết bàn (trong Phật giáo), trạng thái cực lạc.
  • Sky: bầu trời.
Từ trái nghĩa
  • Hell: địa ngục.
Thành ngữ liên quan
  • "Heaven forbid!": Xin trời đừng để điều đó xảy ra! (Biểu thị sự lo sợ hoặc không mong muốn).

    • Heaven forbid that we should be late! (Xin trời đừng để chúng ta bị trễ!)
  • "For heaven's sake": lòng tốt/ơn trời (dùng để nhấn mạnh yêu cầu hoặc bày tỏ sự khó chịu).

    • For heaven's sake, be quiet! ( ơn trời, hãy im lặng đi!)
danh từ
  1. thiên đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to be in heaven
      lên thiên đường, chết
  2. Ngọc hoàng, Thượng đế, trời
    • it was the will of Heaven
      đó ý trời
    • by heaven!; good heavens!
      trời ơi!
  3. ((thường) số nhiều) (văn học) bầu trời, khoảng trời
    • the broad expanse of heaven
      khoảng trời rộng bao la
    • the heavens
      khoảng trời
  4. niềm hạnh phúc thần tiên

Idioms

  • to move haven and earth
    (xem) move
  • in the seventh heaven
    vui sướng tuyệt trần
  • seventh heaven
  • heaven of heavens
    trên cao chín tầng mây (nơi Thượng đế ở, theo đạo Do thái)