RAM

/ræm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cừu đực (chưa thiến): Một con cừu đực trưởng thành chưa bị thiến.
    • Mũi nhọn (của tàu chiến): Phần mũi tàu được gia cố để đâm thủng hông tàu địch; cũng chỉ loại tàu chiến trang bị mũi nhọn như vậy.
    • Búa đóng cọc, búa đập: Một công cụ hoặc máy móc dùng để đóng, nện hoặc đập mạnh, như búa đóng cọc hoặc pittông của máy bơm.
    • (The Ram) Chòm sao Bạch Dương: Tên một chòm sao hoàng đạo, cũng dấu hiệu chiêm tinh đầu tiên.
  2. Động từ:

    • Đâm mạnh, đụng mạnh: Hành động lao, đâm hoặc va chạm mạnh mẽ vào một vật đó.
    • Nện, đóng: Dùng lực mạnh để đóng hoặc nén một thứ đó xuống.
    • Nhét, nhồi: Ép hoặc ấn một thứ đó vào một không gian chật hẹp một cách mạnh bạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ram was kept separate from the ewes. (Con cừu đực được giữ tách biệt với những con cừu cái.)
    • Ancient warships used a bronze ram to sink enemy vessels. (Các tàu chiến cổ đại sử dụng mũi nhọn bằng đồng để đánh chìm tàu địch.)
    • They used a hydraulic ram to drive the posts into the ground. (Họ đã sử dụng một búa thủy lực để đóng những chiếc cọc xuống đất.)
  • Động từ:

    • The car lost control and rammed into the wall. (Chiếc xe mất kiểm soát đâm sầm vào tường.)
    • He rammed the stake into the soil with a mallet. (Anh ta dùng vồ nện chiếc cọc xuống đất.)
    • She rammed all her belongings into a suitcase. ( ấy nhét tất cả đồ đạc của mình vào một chiếc vali.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ram something home": Nhấn mạnh, làm cho một ý kiến hoặc bài học trở nên rõ ràng thuyết phục.

    • The teacher used real-life examples to ram the point home. (Giáo viên đã sử dụng những dụ thực tế để làm cho luận điểm trở nên thuyết phục.)
  • "to ram something down someone's throat": (Thành ngữ) Ép buộc ai đó chấp nhận một ý kiến hoặc thông tin họ không muốn.

    • He's always trying to ram his political views down our throats. (Anh ta luôn cố gắng ép chúng tôi phải chấp nhận quan điểm chính trị của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Battering ram (n): Một công cụ cổ xưa, thường một khúc gỗ lớn tay cầm, dùng để phá cổng hoặc tường.
  • RAM (Random Access Memory) (n): Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, một loại bộ nhớ máy tính tạm thời.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cừu): Buck ( đực), tup (từ Anh-Anh cho cừu đực).
  • Động từ (đâm): Crash, smash, slam.
  • Động từ (nhét): Stuff, cram, force.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ram into: Đâm mạnh vào.

    • The truck rammed into the back of a stationary car. (Chiếc xe tải đâm mạnh vào đuôi một chiếc xe đang đỗ.)
  • Ram through: Thúc đẩy, thông qua (một kế hoạch, quyết định) một cách nhanh chóng mạnh mẽ, bất chấp sự phản đối.

    • The government rammed the new law through parliament. (Chính phủ đã thúc đẩy thông qua luật mới tại nghị viện một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a battering ram: Một cách mạnh mẽ, không khoan nhượng trực diện.
    • He approached every problem like a battering ram. (Anh ta tiếp cận mọi vấn đề một cách mạnh mẽ trực diện.)
danh từ
  1. cừu đực (chưa thiến)
  2. (hàng hải) mũi nhọn (của tàu chiến để đâm thủng hông tàu địch); tàu chiến mũi nhọn
  3. (kỹ thuật) đấm nện; búa đóng cọc, búa đập, búa thuỷ động
  4. sức nện của búa đóng cọc
  5. pittông (của bơm đẩy)
  6. (kỹ thuật) máy đẩy cốc (luyện kim)
  7. (the ram) (thiên văn học) chòm sao Bạch dương
ngoại động từ
  1. nện (đất...)
  2. đóng cọc
  3. nạp (súng) đầy đạn
  4. nhét vào, nhồi vào, ấn chặt vào
    • to ram one's clothes into a bag
      nhét quần áo vào một cái túi
  5. (hàng hải) đâm thủng (một tàu khác) bằng mũi nhọn
  6. đụng, đâm vào
    • to ram one's head against the wall
      đụng đầu vào tường

Idioms

  • to ram an argument home
    câi đến cùng; cố gắng thuyết phục
  • to ram something down someone's throat
    (xem) throat