REP

/rep/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải sọc nổi: Một loại vải dày, thường bằng cotton hoặc lụa, các sọc nổi chạy ngang rõ rệt, thường dùng để bọc nệm, rèm cửa hoặc may trang phục nam.
    • (Tiếng lóng, viết tắt của "repetition"): Bài tập lặp lại, đặc biệt trong thể hình, chỉ một lần thực hiện đầy đủ một động tác.
    • (Tiếng lóng, viết tắt của "representative"): Người đại diện, đại .
    • (Tiếng lóng, viết tắt của "reputation"): Thanh danh, danh tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vải):
    • The sofa was upholstered in a durable cotton rep. (Chiếc ghế sofa được bọc bằng một loại vải cotton sọc nổi bền.)
  • Danh từ (bài tập lặp lại):
    • Do three sets of ten reps for this exercise. (Hãy thực hiện ba hiệp, mỗi hiệp mười lần lặp lại cho bài tập này.)
  • Danh từ (người đại diện):
    • Our sales rep will visit your office next week. (Đại diện bán hàng của chúng tôi sẽ đến thăm văn phòng của bạn vào tuần tới.)
  • Danh từ (danh tiếng):
    • He has a rep for being very reliable. (Anh ấy danh tiếng rất đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To do reps": Thực hiện các lần lặp lại bài tập.
    • She was doing reps with heavy weights. ( ấy đang thực hiện các lần nặng với tạ nặng.)
  • "Company rep": Đại diện của công ty.
    • A company rep answered all our questions. (Một đại diện công ty đã trả lời tất cả câu hỏi của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Repp: Một cách viết khác của "rep" khi chỉ loại vải sọc nổi.
  • Representative (đầy đủ): Người đại diện.
  • Repetition (đầy đủ): Sự lặp lại.
  • Repertoire: Danh mục các tác phẩm, kỹ năng (khác nghĩa, nhưng chung gốc từ viết tắt "rep" trong "repertory theatre").
Từ đồng nghĩa
  • Đối với "representative": Agent (đại ), delegate (đại biểu).
  • Đối với "reputation": Standing (địa vị), name (tên tuổi).
  • Đối với "fabric": Ribbed fabric (vải gân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rep")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rep" một mình)

danh từ
  1. vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) repp, reps)
  2. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bài học thuộc lòng
  3. (từ lóng) người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ
danh từ
  1. (từ lóng), (như) repertory_theatre