Thank
/θæɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với ai đó: Hành động nói hoặc thể hiện rằng bạn biết ơn vì điều gì đó mà người khác đã làm hoặc đã cho bạn.
- Nhận trách nhiệm về hậu quả (trong cụm "have (only) yourself to thank"): Dùng để nói rằng ai đó tự gây ra vấn đề cho chính mình và phải chịu trách nhiệm về nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I must thank you for your kindness. (Tôi phải cảm ơn anh vì lòng tốt của anh.)
- She thanked him for the gift. (Cô ấy đã cảm ơn anh vì món quà.)
- He wrote a letter to thank the hospital staff. (Anh ấy viết thư để cảm ơn đội ngũ nhân viên bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have (only) oneself to thank (for something)": Tự mình gây ra (điều gì xấu) và phải chịu hậu quả.
- If you fail the exam, you'll have only yourself to thank. (Nếu bạn trượt kỳ thi, bạn chỉ có thể trách bản thân mình thôi.)
- "I'll thank you to do something" (cổ điển/trang trọng, đôi khi mang sắc thái bực bội): Một cách lịch sự nhưng cứng rắn để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó làm gì.
- I'll thank you to keep your opinions to yourself. (Tôi đề nghị anh nên giữ ý kiến của mình cho riêng anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Thanks (danh từ, thán từ): Lời cảm ơn.
- Give my thanks to your parents. (Hãy chuyển lời cảm ơn của tôi tới bố mẹ bạn.)
- Thankful (tính từ): Biết ơn, cảm kích.
- I am thankful for your support. (Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ của bạn.)
- Thankless (tính từ): Vô ơn; hoặc chỉ một công việc khó khăn mà ít khi được ghi nhận.
- Cleaning up after the party is a thankless task. (Dọn dẹp sau bữa tiệc là một công việc chẳng mấy ai biết ơn.)
Từ đồng nghĩa
- Express gratitude: Bày tỏ lòng biết ơn.
- Show appreciation: Thể hiện sự cảm kích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thank someone for something: Cảm ơn ai vì điều gì.
- He thanked me for my help. (Anh ấy cảm ơn tôi vì sự giúp đỡ.)
- Thank God/goodness/heaven(s): Ơn trời, may quá (dùng để bày tỏ sự nhẹ nhõm).
- Thank goodness you're safe! (Ơn trời là bạn an toàn!)
Thành ngữ liên quan
- No, thank you: Không, cảm ơn (dùng để từ chối một cách lịch sự).
- "Would you like more coffee?" - "No, thank you." ("Anh có muốn thêm cà phê không?" - "Không, cảm ơn.")
- Thank you (very much): Cảm ơn (rất nhiều).
- Thank you very much for your advice. (Cảm ơn anh rất nhiều vì lời khuyên.)
ngoại động từ
- cám ơn, biết ơn
- thank youcám ơn anh
- no, thank youkhông, cám ơn anh (nói để từ chối)
- xin, yêu cầu
- I will thank you for the satchelxin ông vui lòng đưa tôi cái cặp
- I will thank you to shut the windowxin ông vui lòng đóng giúp cái cửa sổ
Idioms
- you have only yourself to thank for that; you may thank yourself for thatanh làm thì anh chịu