Wren

/ren/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hồng tước: Một loài chim nhỏ, năng động, thường bộ lông màu nâu, sốngBắc bán cầu, ăn côn trùng. Đây nghĩa phổ biến chính của từ này.
    • Thành viên nữ của Hải quân Hoàng gia Anh (WRNS): (Viết tắt của "Women's Royal Naval Service"). Một danh từ riêng chỉ phụ nữ phục vụ trong lực lượng hải quân phụ trợ của Anh. Thường được viết hoa ("Wren").
dụ sử dụng
  • Danh từ (chim):
    • A wren was building its nest in the hedge. (Một chú chim hồng tước đang làm tổ trong bụi cây.)
    • The wren's song is surprisingly loud for such a small bird. (Tiếng hót của chim hồng tước to một cách đáng ngạc nhiên đối với một loài chim nhỏ như vậy.)
  • Danh từ riêng (Wren):
    • During the war, she served as a Wren. (Trong chiến tranh, ấy phục vụ với tư cách một thành viên nữ hải quân.)
    • The Wrens played a vital role in naval communications. (Các nữ thành viên hải quân đã đóng một vai trò quan trọng trong thông tin liên lạc hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wren" (viết hoa) có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để chỉ dịch vụ hoặc đồng phục của phụ nữ trong Hải quân Hoàng gia Anh.
    • She still has her old Wren uniform. ( ấy vẫn còn giữ bộ đồng phục nữ hải quân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • House wren (n): Một loài chim hồng tước phổ biếnBắc Mỹ.
  • Winter wren (n): Một loài chim hồng tước nhỏ sống trong các khu rừng.
  • Wrenboy (n): (Theo phong tục Ireland) Người tham gia vào các cuộc diễu hành truyền thống vào Ngày Thánh Stephen (26/12), thường mặc trang phục mang theo một con chim hồng tước giả.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "chim": Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả small songbird (chim sẻ nhỏ biết hót).
  • Đối với nghĩa "nữ hải quân": WRNS member (thành viên WRNS).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "wren" (nghĩa con chim) một danh từ đếm được thông thường.
  • Khi viết hoa ("Wren"), trở thành một danh từ riêng chỉ một tổ chức hoặc thành viên cụ thể. Nghĩa lóng ("con gái; gái giang hồ") hiện nay rất hiếm khi được sử dụng có thể gây khó chịu.
danh từ
  1. (động vật học) chim hồng tước
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) con gái; gái giang hồ, gái điếm
  3. (Wren) ((viết tắt) của Women's Royal Naval Service) thành viên nữ hải quân Hoàng gia (Anh)