Yes

/jes/
phó từ
  1. vâng, phải, dạ, được, ừ, , chứ
    • to say yes or no
      nói hoặc không; nói được hay không
    • You didn't see him? - yes I did
      anh không thấy à? chứ
danh từ, số nhiều yeses
  1. tiếng vâng dạ, tiếngphải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Yes"