Your

/jɔ:/
tính từ sở hữu
  1. của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày
    • show me your hands
      đưa tay anh cho tôi xem
    • is this your own book?
      đây phải quyển sách của anh không?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống