blow
/blou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú đánh, đòn: Một cú đánh mạnh bằng tay hoặc vũ khí.
- Tai hoạ, cú sốc: Một sự kiện bất ngờ và khó chịu gây ra tổn thất hoặc đau buồn.
- Luồng gió, hơi thổi: Một luồng không khí di chuyển; hoặc hành động thổi ra.
Động từ (Bất quy tắc: blew, blown):
- Thổi: Di chuyển không khí bằng miệng hoặc bằng một lực khác; (gió) di chuyển.
- Nổ tung, vỡ: Bị phá hủy đột ngột do áp lực hoặc nổ.
- Thở mạnh, thở dốc: Thở một cách mạnh mẽ hoặc khó nhọc, thường do mệt mỏi.
- Xài phí, phung phí: Tiêu tiền một cách lãng phí hoặc ngu ngốc.
- Làm lộ, để lộ: Vô tình hoặc cố ý tiết lộ một bí mật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was knocked out by a single blow to the head. (Anh ta bị hạ gục chỉ bằng một cú đánh vào đầu.)
- Losing his job was a severe blow to his confidence. (Mất việc là một cú sốc nặng nề đối với sự tự tin của anh ấy.)
- A cold blow from the fan made her shiver. (Một luồng gió lạnh từ quạt khiến cô ấy run lên.)
Động từ:
- Please blow on the soup to cool it down. (Hãy thổi vào súp để nó nguội bớt.)
- The strong wind blew all night. (Gió mạnh thổi suốt đêm.)
- The old tire blew on the highway. (Lốp xe cũ nổ trên đường cao tốc.)
- After running, the horse was blowing heavily. (Sau khi chạy, con ngựa thở rất mạnh.)
- He blew all his savings on a luxury car. (Anh ta xài phí toàn bộ tiền tiết kiệm vào một chiếc xe hơi sang trọng.)
- The journalist accidentally blew the whistleblower's cover. (Nhà báo vô tình làm lộ danh tính của người tố cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to blow hot and cold": thay đổi ý kiến hoặc thái độ thất thường, lúc nóng lúc lạnh.
- He keeps blowing hot and cold about the project, so we never know what he really wants. (Anh ta cứ lúc nóng lúc lạnh về dự án, nên chúng tôi chẳng bao giờ biết anh ta thực sự muốn gì.)
"to blow one's own trumpet": tự khoe khoang, tự ca ngợi bản thân.
- He's always blowing his own trumpet about his achievements. (Anh ta lúc nào cũng tự khoe khoang về những thành tích của mình.)
"to blow the whistle (on someone/something)": tố cáo, báo động về một hành vi sai trái.
- She decided to blow the whistle on the company's illegal practices. (Cô ấy quyết định tố cáo những hành vi phi pháp của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Blower (n): Máy thổi, máy bơm hơi; (tiếng lóng) điện thoại.
- Blowy (adj): Nhiều gió, có gió mạnh.
- It's a very blowy day today. (Hôm nay là một ngày rất nhiều gió.)
- Blowout (n): Sự nổ (lốp xe); bữa tiệc lớn, sự ăn uống thịnh soạn.
- We had a huge blowout to celebrate. (Chúng tôi đã có một bữa tiệc ăn uống thịnh soạn để ăn mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cú đánh): Strike, hit, punch.
- Danh từ (tai hoạ): Shock, setback, disaster.
- Động từ (thổi): Puff, exhale, gust.
- Động từ (nổ): Burst, explode, rupture.
- Động từ (xài phí): Squander, waste, spend recklessly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Blow away:
- Thổi bay đi: The wind blew away the papers. (Gió thổi bay những tờ giấy đi.)
- Làm kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh: Her performance blew me away. (Màn trình diễn của cô ấy làm tôi kinh ngạc.)
Blow down: Thổi đổ, thổi gãy (cây cối, công trình).
- The storm blew down several trees. (Cơn bão thổi đổ vài cái cây.)
Blow off:
- Thổi bay đi: He blew off the dust. (Anh ấy thổi bay bụi đi.)
- Xì hơi, xả hơi (nghĩa bóng: giải tỏa căng thẳng): I need to blow off some steam after work. (Tôi cần xả hơi một chút sau giờ làm.)
- (Thông tục) Hủy bỏ, không đến (một cuộc hẹn): He blew off the meeting. (Anh ta hủy bỏ cuộc họp.)
Blow out:
- Thổi tắt: She blew out the candles. (Cô ấy thổi tắt những ngọn nến.)
- Nổ (lốp xe): We had a tire blow out. (Chúng tôi bị nổ một cái lốp xe.)
Blow over: Qua đi, lắng xuống (thường chỉ cơn bão hoặc scandal).
- The scandal will soon blow over. (Vụ bê bối sẽ sớm qua đi.)
Blow up:
- Nổ tung, làm nổ: The bomb blew up. (Quả bom nổ tung.)
- Phóng to (ảnh): Can you blow up this picture? (Anh có thể phóng to bức ảnh này không?)
- Nổi giận, nổi nóng: My boss blew up when he saw the mistake. (Sếp tôi nổi giận khi thấy lỗi sai.)
Thành ngữ liên quan
A body blow: Một đòn chí mạng, một tổn thất nghiêm trọng.
- The loss of funding was a body blow to the research team. (Việc mất kinh phí là một đòn chí mạng đối với nhóm nghiên cứu.)
Blow-by-blow account: Bản tường thuật chi tiết từng bước một (như một trận đấu quyền anh).
- He gave us a blow-by-blow account of the negotiation. (Anh ấy đưa cho chúng tôi một bản tường thuật chi tiết về cuộc đàm phán.)
It's an ill wind that blows nobody any good: Trong cái rủi có cái may.
- Some companies profited from the crisis, proving it's an ill wind that blows nobody any good. (Một số công ty kiếm lời từ khủng hoảng, chứng tỏ trong cái rủi có cái may.)
danh từ
- cú đánh đòn
- to deal a blowgiáng cho một đòn
- at a blowchỉ một cú, chỉ một đập
- to come to blowsđánh nhau; dở đấm, dở đá ra
- tai hoạ, điều gây xúc động mạnh, cú choáng người
- his wife's death was a great blow to himvợ anh ấy mất đi thật là một điều bất hạnh lớn đối với anh ấy
Idioms
- to strike a blow againstchống lại
- to strike a blow forgiúp đỡ, ủng hộ; đấu tranh cho (tự do...)
danh từ
- sự nở hoa
- in full blowđang mùa rộ hoa
- ngọn gió
- to go for a blowđi hóng mát
- hơi thổi; sự thổi (kèn...); sự hỉ (mũi)
- trứng ruồi, trứng nhặng (đẻ vào thức ăn...) ((cũng) fly)
(bất qui tắc) động từ blew
- (nội động từ) nở hoa
- thổi (gió)
- it is blowing hardgió thổi mạnh
- thổi
- to blow [on] the trumperthổi kèn trumpet
- the train whistle blowscòi xe lửa thổi
- to blow the bellowsthổi bễ
- to blow the firethổi lửa
- to blow glassthổi thuỷ tinh
- to blow bubblesthổi bong bóng
- hà hơi vào; hỉ (mũi); hút (trứng)
- to blow one's fingershà hơi vào ngón tay
- to blow one's nosehỉ mũi
- to blow an eggshút trứng
- phun nước (cá voi)
- cuốn đi (gió); bị (gió) cuốn đi
- the blown out to seacon tàu bị gió cuốn ra ngoài khơi
- thở dốc; làm mệt, đứt hơi
- to blow hard and perspire profuselythở dốc và ra mồ hôi đầm đìa
- to blow one's horselàm cho con ngựa mệt đứt hơi, làm cho con ngựa thở dốc ra
- to be thoroughly blownmệt đứt hơi
- nói xấu; làm giảm giá trị, bôi xấu, bôi nhọ (danh dự...)
- to blow on (upon) somebody's characterbôi nhọ danh dự của ai
- đẻ trứng vào (ruồi, nhặng); ((nghĩa rộng)) làm hỏng, làm thối
- (thông tục) khoe khoang, khoác lác
- (từ lóng) nguyền rủa
- (điện học) nổ (cầu chì)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ đi, chuồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xài phí, phung phí (tiền)
Idioms
- to blow about (abroad)lan truyền; tung ra (tin tức...)
- to blow downthổi ngã, thổi gẫy làm rạp xuống (gió)
- to blow inthổi vào (gió...)
- to blow offthổi bay đi, cuôn đi
- to blow overqua đi
- to blow upnổ, nổ tung; làm nổ; phá (bằng chất nổ, mìn...)
- to blow uponlàm mất tươi, làm thiu
- to blow hot and cold(xem) hot
- to blow one's own trumpet (born)khoe khoang
- to blow the gaff(xem) gaff