bundle
/'bʌndl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bó, gói: Một nhóm đồ vật được buộc, gói hoặc bọc lại với nhau.
- Cụm, tập hợp: Một nhóm các thứ được coi như một đơn vị.
- Một khoản tiền lớn (thông tục): Một số tiền đáng kể.
Động từ:
- Bó lại, gói lại: Hành động gom và buộc các vật lại với nhau thành một bó hoặc gói.
- Nhét vội, ấn bừa: Hành động đặt hoặc đẩy một thứ gì đó vào một nơi một cách vội vàng, cẩu thả.
- Đi vội, cuốn gói ra đi: Rời đi một cách nhanh chóng và đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She carried a bundle of firewood. (Cô ấy mang một bó củi.)
- The software comes as a bundle with the computer. (Phần mềm đi kèm thành một gói với máy tính.)
- He earned a bundle from that investment. (Anh ta kiếm được một khoản tiền lớn từ khoản đầu tư đó.)
Động từ:
- Please bundle these newspapers together. (Hãy bó những tờ báo này lại với nhau.)
- He bundled his clothes into the suitcase. (Anh ta nhét vội quần áo vào vali.)
- They bundled off to catch the last train. (Họ vội vã ra đi để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a bundle of nerves": rất căng thẳng, lo lắng.
- Before the speech, she was a bundle of nerves. (Trước bài phát biểu, cô ấy đã rất căng thẳng.)
"to bundle someone into/out of something": đưa ai đó vào/ra khỏi đâu một cách vội vàng, thô bạo.
- The security guards bundled the protester out of the building. (Nhân viên an ninh tống cổ người biểu tình ra khỏi tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Bundled (adj): Được đóng gói/bán kèm với nhau.
- The phone comes with a bundled headset. (Điện thoại đi kèm với tai nghe được bán chung.)
Bundling (n): Hành động đóng gói, bó lại; hoặc việc bán nhiều sản phẩm/dịch vụ thành một gói.
- The bundling of services can save money. (Việc đóng gói các dịch vụ lại có thể tiết kiệm tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bunch (bó, cụm), package (gói hàng), parcel (kiện hàng), wad (nắm, xấp - tiền/gấy).
- Động từ: Pack (đóng gói), wrap (gói), tie (buộc), stuff (nhét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bundle up:
- Bọc ấm, mặc ấm: Mặc nhiều quần áo để giữ ấm.
- You should bundle up before going out in the snow. (Con nên mặc ấm trước khi ra ngoài trời tuyết.)
- Bó lại, gom lại: Gom và buộc các thứ lại với nhau.
- He bundled up his old magazines for recycling. (Anh ta bó những cuốn tạp chí cũ lại để tái chế.)
Bundle off:
- Gửi đi/đi vội: Gửi ai đó hoặc rời đi một cách vội vàng, thường là đến một nơi khác.
- The children were bundled off to their grandparents' house. (Lũ trẻ được gửi vội đến nhà ông bà.)
Bundle into:
- Nhét vào, lôi vào: Đưa ai đó hoặc thứ gì vào một nơi một cách vội vàng, thô bạo.
- We bundled all the camping gear into the car. (Chúng tôi nhét tất cả đồ cắm trại vào xe.)
Thành ngữ liên quan
A bundle of joy: Một đứa trẻ sơ sinh (mang lại niềm vui).
- Congratulations on your new bundle of joy! (Chúc mừng bạn với niềm vui mới - đứa con mới sinh!)
Drop a bundle (thông tục): Mất/tiêu một khoản tiền lớn.
- He dropped a bundle on that failed business venture. (Anh ta mất một đống tiền vào vụ kinh doanh thất bại đó.)
danh từ
- bó
- to be tied up in bundlesđược buộc thành từng bó
- bọc, gói
- a bundle of clothesmột bọc quần áo
ngoại động từ
- (+ up) bó lại
- (+ up) bọc lại, gói lại
- (+ into) nhét vào, ấn vội, ấn bừa
- (+ off, away) gửi đi vội, đưa đi vội; đuổi đi, tống cổ đi
- to bundle someone out of the housetống cổ ai ra khỏi nhà
nội động từ
- đi vội
- to bundle offcuốn gói ra đi