bus

/bʌs/
danh từ
  1. xe buýt
    • to go by bus
      đi xe buýt
  2. (từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô

Idioms

  • to miss the bus
    nhỡ xe buýt
nội động từ
  1. đi xe buýt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bus"

bus
A child waits for the bus at the bus stop.