chồng

noun
  1. Husband
    • chồng loan vợ phượng
      a perfect match
  2. Pile, heap
    • mấy chồng bát đĩa
      some piles of plates and bowls
verb
  1. To pile, to heap, to overlap
    • chồng gọn mấy quyển sách lại
      to pile books neatly
    • chồng lên miếng
      to put a new patch overlapping the old one
    • nợ mới chồng lên nợ
      new debts are heaped on old ones

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chồng"

chồng
Người chồng đang giúp vợ chuẩn bị bữa tối trong bếp.