Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
disc
/disk/ Cách viết khác : (disc) /disk/
Jump to user comments
danh từ
  • (thể dục,thể thao) đĩa
  • đĩa hát
  • đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa
Related search result for "disc"
Comments and discussion on the word "disc"