hit
Động từ:
- Đánh, đập, va chạm mạnh vào: Hành động tác động một lực mạnh, thường bằng tay hoặc một vật, vào một người hoặc vật khác.
- Đạt tới, chạm tới: Đến được một điểm, mức độ, hoặc số lượng cụ thể.
- Ảnh hưởng mạnh mẽ, tác động tiêu cực: (Nghĩa bóng) Gây ra một tác động đột ngột và thường là khó chịu hoặc tổn hại.
- Tìm thấy, tình cờ gặp/phát hiện: Vô tình tìm ra hoặc nghĩ ra điều gì đó.
- Thành công lớn, gây ấn tượng mạnh: (Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí) Đạt được sự nổi tiếng hoặc được đón nhận rộng rãi.
Danh từ:
- Cú đánh, đòn: Hành động hoặc kết quả của việc đánh trúng.
- Thành công lớn, tác phẩm ăn khách: Một người, bài hát, bộ phim, v.v... cực kỳ nổi tiếng và thành công.
- Lượt truy cập: (Công nghệ) Một yêu cầu được ghi nhận trên một trang web hoặc máy chủ.
Động từ:
- He hit the ball with the bat. (Anh ấy đánh quả bóng bằng gậy.)
- The car hit the tree. (Chiếc xe đâm vào cây.)
- The company's sales hit a record high. (Doanh số của công ty đạt mức cao kỷ lục.)
- The news of his death hit her hard. (Tin anh ấy qua đời làm cô ấy suy sụp.)
- She finally hit upon the solution. (Cuối cùng cô ấy cũng tìm ra giải pháp.)
- The new song hit big on social media. (Bài hát mới gây bão trên mạng xã hội.)
Danh từ:
- The boxer took a powerful hit to the jaw. (Võ sĩ quyền Anh nhận một cú đấm mạnh vào hàm.)
- That movie was a box-office hit. (Bộ phim đó là một tác phẩm ăn khách.)
- Our website gets thousands of hits per day. (Trang web của chúng tôi nhận hàng nghìn lượt truy cập mỗi ngày.)
"to hit it off (with someone)": Hợp nhau, tâm đầu ý hợp ngay từ lần đầu gặp.
- I'm glad you and my sister hit it off. (Tôi mừng là cậu và chị tôi hợp nhau như vậy.)
"to hit the nail on the head": Nói/đoán/làm chính xác, đúng trọng tâm.
- Your analysis really hit the nail on the head. (Phân tích của anh đúng là chạm đúng vấn đề.)
"to hit the road": Lên đường, bắt đầu chuyến đi.
- It's getting late; we should hit the road. (Muộn rồi đấy; chúng ta nên lên đường thôi.)
"to hit the books": (Thông tục) Học bài, ôn bài chăm chỉ.
- I have an exam tomorrow, so I need to hit the books tonight. (Ngày mai tôi có bài kiểm tra, nên tối nay tôi phải vùi đầu vào sách vở.)
- Hitter (n): Người đánh (trong thể thao như bóng chày); tay đấm.
- Hit-and-run (adj/n): (Vụ tai nạn) Đâm rồi bỏ chạy.
- The police are looking for the driver in a hit-and-run accident. (Cảnh sát đang truy tìm tài xế trong vụ tai nạn đâm rồi bỏ chạy.)
- Động từ (đánh): Strike, beat, slap, punch.
- Động từ (đạt tới): Reach, attain, achieve.
- Danh từ (thành công): Success, smash, blockbuster.
Hit back (at someone/something): Đánh trả, phản công (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The company hit back at the critics with a strong statement. (Công ty phản công lại các chỉ trích bằng một tuyên bố mạnh mẽ.)
Hit on/upon something: Tình cờ nghĩ ra, phát hiện ra.
- They hit upon a brilliant idea for the marketing campaign. (Họ chợt nảy ra một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch marketing.)
Hit out (at someone/something): Công kích, chỉ trích mạnh mẽ.
- The senator hit out at the government's new policy. (Thượng nghị sĩ công kích chính sách mới của chính phủ.)
Hit below the belt: Hành động không công bằng, thiếu đạo đức (xuất phát từ quyền Anh, nơi cấm đánh dưới thắt lưng).
- Bringing up his past failures was really hitting below the belt. (Việc nhắc lại những thất bại trong quá khứ của anh ta thực sự là một đòn hèn.)
Hit the spot: (Về đồ ăn, thức uống) Rất hợp, rất vừa ý, làm thỏa mãn.
- This ice-cold lemonade really hits the spot on a hot day. (Ly nước chanh đá lạnh này thực sự đã quá vào một ngày nóng.)
Hit rock bottom: Chạm đáy, rơi vào tình trạng tồi tệ nhất.
- After losing his job and his home, he felt he had hit rock bottom. (Sau khi mất việc và mất nhà, anh ta cảm thấy mình đã chạm đáy.)
- đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, ném)
- a clever hitmột đòn hay
- three hits and five missesba đòn trúng năm đòn hụt
- việc thành công; việc đạt kết quả; việc may mắn
- the new play is quite a hitbản kịch mới rất thành công
- ((thường) + at) lời chỉ trích cay độc, nhận xét gay gắt
- that was a hit at mecâu đó nhằm chỉ trích tôi đấy
- đánh, đấm trúng, bắn trúng, ném trúng
- hit hard!; hit out!đánh mạnh vào
- to hit someone on the headđánh trúng đầu ai
- va phải, vấp phải, va trúng
- to hit one's head against (on) a doorva đầu vào cửa
- (nghĩa bóng) chạm nọc, xúc phạm đến, làm tổn thương, làm đau khổ (về tình cảm...)
- to be hard hitbị đòn nặng; bị đánh trúng; (nghĩa bóng) bị xúc phạm nặng nề; bị chạm nọc, bị đau khổ
- tìm ra, vớ được
- to hit the right pathtìm ra con đường đi đúng
- hợp với, đúng với
- to hit someone's fancehợp với (đúng với) sở thích của ai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đạt tới, đạt được, tới
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mê đắm, đam mê
- to hit the bottleđam mê rượu chè
- (+ at) nhằm đánh
- (+ against, upon) vấp phải, va trúng
- (+ on, upon) tìm ra, vớ được
- to hit upon a plantìm ra một kế hoạch
Idioms
- to hit offnhại đúng như hệt, lặp lại đúng như in
- to hit below the belt(thể dục,thể thao) đánh bụng dưới, đánh sai luật (quyền Anh)
- to hit it off with somebodyđồng ý với ai, ăn ý với ai, tâm đầu ý hợp với ai
- to hit it off togetherăn ý với nhau, tâm đầu ý hợp với nhau
- to hit it
- to hit the [right] nail on the healdđoán trúng, nói đúng
- to hit the bit spots(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không), (từ lóng) hạ cánh, đỗ xuống đất
- to hit the silk(xem) silk
- to hit the trail (pike, road, breeze)(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ra đi, lên đường