Dictionary
Translation
Community
Learn Vietnamese
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Login
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Looking for
Professional Vietnamese Translation Services
? Please visit our partner
VietnameseTranslation.net
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
,
Computing (FOLDOC)
,
French - Vietnamese
)
kick
/kik/
Jump to user comments
danh từ
trôn chai (chỗ lõm ở đít chai)
danh từ
cái đá, cú đá (đá bóng); cái đá hậu (ngựa)
sự giật (của súng, khi bắn)
tay đá bóng, cầu thủ
(thông tục) hơi sức; sức bật, sực chống lại
to have no kick left
không còn hơi sức
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lý do phản kháng, lý do phản đối; sự phản kháng, sự phản đối
(thông tục) sự thích thú, sự thú vị
to get a kick out of something
thích thú cái gì, tìm thấy sự thú vị ở cái gì
(số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trò vui, trò nhộn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự việc thay đổi bất ngờ, việc bất ngờ
IDIOMS
to get the kick
bị đá bị đuổi, bị sa thải
more kicks than half-pence
bị chửi nhiều được khen ít; bực mình khó chịu nhiều hơn là thích thú
nội động từ
đá, đá hậu (ngựa)
giật (súng)
(+ against, at) chống lại, kháng cự, phản đối, phản kháng; tỏ ý khó chịu với
ngoại động từ
đá
sút ghi (bàn thắng) (bóng đá)
to kick a goal
sút ghi một bàn thắng
IDIOMS
to kick about (around)
đá vung, đá lung tung
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hành hạ, đối xử thô bạo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lung tung đây đó
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nghĩ về, bàn luận về
to kick back
đánh ngược trở lại (maniven ô tô)
đá lại; đá (quả bóng) trả lại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trả lại (của ăn cắp hoặc một phần số tiền do bị ép buộc hay thoả thuận riêng mà phải nhận...)
to kick in
đá bung (cửa)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) góp phần, đóng góp
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chết
to kick off
đá bật đi
to kick off one's shoes
đá bật giày ra
(thể dục,thể thao) bắt đầu ra bóng, bắt đầu ra trận đấu bóng đá
to kick out
đá ra; tống cổ ra
to kick up
đá tung lên
to kick up dust
đá tung bụi lên
gây nên
to kick up a noise
làm ồn lên
to kick against the pricks
(nghĩa bóng) kháng cự vô ích chỉ chuốc lấy cái đau đớn vào thân
to kick the bucket
(xem) bucket
to kick one's heels
(xem) heel
to kick over the traces
kháng cự lại, không chịu sự kiềm thúc gò ép
to kick somebody upstairs
(đùa cợt) đề bạt ai cốt để tống khứ đi
to kick up one's heels
(xem) heel
Related words
Synonyms:
kicking
gripe
beef
bitch
squawk
recoil
bang
boot
charge
rush
flush
thrill
complain
plain
sound off
quetch
kvetch
give up
kick back
Antonyms:
cheer
cheer up
chirk up
Related search result for
"kick"
Words pronounced/spelled similarly to
"kick"
:
k
kago
kaiak
kaka
kayak
kayo
kea
keck
keek
keg
more...
Words contain
"kick"
:
drop-kick
kick
kick-off
kick-starter
kick-up
kickback
kicker
kickshaw
place-kick
side-kick
Words contain
"kick"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
song phi
phạt góc
dội
nghẻo
làm dữ
hất hậu
đá đít
phốc
đi tây
ngậu
more...
Comments and discussion on the word
"kick"