lost
/lu:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị lạc, thất lạc: Không biết mình đang ở đâu hoặc không tìm thấy đường đi.
- Bị mất, không còn nữa: Không còn trong sở hữu, kiểm soát hoặc không thể tìm thấy được.
- Bị thua, bị thất bại: Không giành được chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc nỗ lực.
- Bị tiêu hao, uổng phí: Dùng vào việc không có ích, không đem lại kết quả.
- Chìm đắm, mê man: Hoàn toàn tập trung hoặc đắm chìm vào suy nghĩ, cảm xúc nào đó.
- Bị hủy hoại, bị diệt vong: Ở trong tình trạng không thể cứu vãn, về mặt tinh thần hoặc thể chất.
Danh từ:
- Người bị lạc, vật bị mất: Chỉ chung những người hoặc vật đang trong tình trạng lạc hoặc mất tích.
- Người bị diệt vong, kẻ lầm đường lạc lối: (Thường dùng số nhiều) Chỉ những người được cho là đã mất phương hướng về đạo đức hoặc tinh thần, không có hy vọng cứu chữa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The lost child was crying at the supermarket entrance. (Đứa trẻ bị lạc đang khóc ở cửa siêu thị.)
- I'm looking for my lost keys. (Tôi đang tìm chùm chìa khóa bị mất của mình.)
- It was a lost battle from the beginning. (Đó là một trận chiến bị thua ngay từ đầu.)
- He stared out the window, lost in thought. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Danh từ:
- The search party went out to look for the lost. (Đội tìm kiếm đã lên đường tìm những người bị lạc.)
- The preacher spoke about saving the lost. (Vị mục sư nói về việc cứu rỗi những kẻ lầm đường lạc lối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be lost on someone": (Điều gì) không được ai đó hiểu hoặc đánh giá đúng.
- The joke was completely lost on him. (Anh ta hoàn toàn không hiểu trò đùa đó.)
- "to be lost to the world": Chìm đắm hoàn toàn, không để ý gì đến xung quanh.
- With her headphones on, she was lost to the world. (Đeo tai nghe vào, cô ấy chìm đắm hoàn toàn.)
- "a lost cause": Một mục tiêu, lý tưởng hoặc người không có hy vọng thành công.
- Trying to convince him is a lost cause. (Cố thuyết phục anh ta là một việc vô vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lose (v): Làm mất, thua, bỏ lỡ.
- Don't lose your ticket. (Đừng làm mất vé của bạn.)
- Loss (n): Sự mất mát, tổn thất.
- The company reported a big loss. (Công ty báo cáo một khoản lỗ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Missing: Thiếu, mất tích.
- Gone: Đã đi mất, không còn nữa.
- Confused: Bối rối, lúng túng.
- Doomed: Bị kết án, bị định đoạt số phận xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "lost" là tính từ hoặc danh từ, không phải động từ. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ gốc "lose".) - Get lost: Lạc đường; (thông tục) biến đi, cút đi. - We got lost in the old town. (Chúng tôi bị lạc trong khu phố cổ.) - Be lost for words: Không biết nói gì, choáng váng đến mức không thốt nên lời. - Her kindness left me lost for words. (Lòng tốt của cô ấy khiến tôi không biết nói gì.)
Thành ngữ liên quan
- Lost in translation: Bị mất ý nghĩa/giá trị khi dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- The poem's beauty is often lost in translation. (Vẻ đẹp của bài thơ thường bị mất đi khi dịch.)
- Make up for lost time: Bù đắp cho thời gian đã mất, làm gấp đôi để theo kịp.
- After his illness, he worked hard to make up for lost time. (Sau cơn bệnh, anh ấy làm việc chăm chỉ để bù đắp cho thời gian đã mất.)
ngoại động từ (lost)
- mất không còn nữa
- to lose one's headmất đầu; mất bình tĩnh, bối rối
- to lose one's life in the resistancehy sinh trong kháng chiến
- doctor loses patientbác sĩ mất khách; bác sĩ không cứu sống được người bệnh
- mất, mất hút, không thấy nữa; lạc, thất lạc
- to be lost in the thick woodsbị lạc trong rừng rậm
- bỏ lỡ, bỏ uổng, bỏ qua
- to lose an opportunitylỡ cơ hội
- to lose one's trainlỡ chuyến xe lửa
- thua, bại
- to lose a lawsuitthua kiện
- to lose a battlethua trận
- uổng phí, bỏ phí
- to lose time in gamblingbỏ phí thì giờ vào quân bài lá bạc
- làm hại, làm mất, làm hư, di hại
- that might lose him his jobcái đó có thể làm cho nó mất công ăn việc làm
- the ship was lost with all hands on boardcon tàu bị đắm với tất cả thuỷ thủ ở trên boong
- chậm (đồng hồ)
- the watch loses about two minutes a dayđồng hồ chạy chậm chừng hai phút mỗi ngày
- dạng bị động mê man, say sưa, chìm đắm, triền miên; mất hết không còn nữa; bị lu mờ
- to be lost in meditationtrầm ngâm, chìm đắm trong suy nghĩ
- to be lost to all sense of dutykhông còn một chút ý thức trách nhiệm nào
- the beauty of the poem is lost upon themchúng nó không thể nào thưởng thức nổi cái đẹp của bài thơ
nội động từ
- mất; mất ý nghĩa, mất hay
Idioms
- Ho-Xuan-Huong's poems lose much in the translationthơ Hồ Xuân Hương dịch ra bị mất hay đi nhiều
- they lost and we wonchúng nó thua và ta thắng
- to lose ground(xem) ground
- to lose heart (conrage)mất hết can đảm, mất hết hăng hái
- to lose sleep over somethinglo nghĩ mất ngủ về cái gì
- to lose oneselflạc đường, lạc lối
- to lose patience
- to lose one's tempermất bình tĩnh, nổi nóng, cáu
- to lose one's reckoningrối trí, hoang mang
- to lose self-controlmất bình tĩnh, mất tự chủ, nóng nảy
- to lose one's waylạc đường
- lost soulmột tâm hồn sa đoạ, một tâm hồn tội lỗi không hòng gì cứu chữa được nữa