notable

/'noutəbl/
Học thuật
Thân thiện
notable

Un notable de la ville assiste à la cérémonie d'inauguration.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đáng chú ý, đáng kể: Dùng để mô tả một người, sự vật hoặc sự việc tầm quan trọng, nổi bật hoặc đáng được ghi nhận phẩm chất, quy mô hoặc ảnh hưởng của .
  2. Danh từ giống đực:

    • Người danh vọng, người địa vị: Chỉ một người quan trọng, nổi tiếng hoặc ảnh hưởng trong xã hội, thường do thành tựu, địa vị xã hội hoặc sự giàu có.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un événement notable dans l'histoire du pays. (Đómột sự kiện đáng kể trong lịch sử đất nước.)
    • Il a fait des progrès notables en français. (Anh ấy đã những tiến bộ đáng kể trong tiếng Pháp.)
    • Une différence notable existe entre les deux versions. (Một sự khác biệt đáng kể tồn tại giữa hai phiên bản.)
  • Danh từ giống đực:

    • La cérémonie a réuni tous les notables de la ville. (Buổi lễ đã quy tụ tất cả các vị thân hào trong thành phố.)
    • C'est un notable respecté pour sa générosité. (Ông ấymột nhân vật địa vị được kính trọng lòng hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fait notable": sự việc đáng kể, sự kiện đáng chú ý.

    • Le fait notable de cette année est la signature du traité de paix. (Sự việc đáng kể của năm nayviệckết hiệp ước hòa bình.)
  • "Préjudice notable": mối hại đáng kể, thiệt hại nghiêm trọng.

    • La pollution cause un préjudice notable à l'environnement. (Ô nhiễm gây ra một mối hại đáng kể cho môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Notablement (trạng từ): một cách đáng kể, rõ rệt.

    • La situation s'est améliorée notablement. (Tình hình đã được cải thiện một cách đáng kể.)
  • Notabilité (danh từ giống cái): danh vọng, địa vị quan trọng; tập thể những người địa vị.

    • Il a acquis une certaine notabilité dans le milieu scientifique. (Ông ấy đã đạt được một danh vọng nhất định trong giới khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: remarquable (đáng chú ý), important (quan trọng), considérable (đáng kể), significatif (có ý nghĩa).
  • Danh từ: personnalité (nhân vật), personnage important (nhân vật quan trọng), dignitaire (chức sắc).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: insignifiant (không đáng kể), banal (tầm thường), négligeable (có thể bỏ qua).
  • Danh từ: inconnu (người vô danh), anonyme (người ẩn danh).
notable

Un notable de la ville assiste à la cérémonie d'inauguration.

tính từ
  1. đáng chú ý, đáng kể
    • Fait notable
      sự việc đáng kể
    • Préjudice notable
      mối hại đáng kể
danh từ giống đực
  1. người danh vọng, người địa vị, thân hào