notable
/'noutəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đáng chú ý, đáng kể: Dùng để mô tả một người, sự vật hoặc sự việc có tầm quan trọng, nổi bật hoặc đáng được ghi nhận vì phẩm chất, quy mô hoặc ảnh hưởng của nó.
Danh từ giống đực:
- Người có danh vọng, người có địa vị: Chỉ một người quan trọng, nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng trong xã hội, thường do thành tựu, địa vị xã hội hoặc sự giàu có.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un événement notable dans l'histoire du pays. (Đó là một sự kiện đáng kể trong lịch sử đất nước.)
- Il a fait des progrès notables en français. (Anh ấy đã có những tiến bộ đáng kể trong tiếng Pháp.)
- Une différence notable existe entre les deux versions. (Một sự khác biệt đáng kể tồn tại giữa hai phiên bản.)
Danh từ giống đực:
- La cérémonie a réuni tous les notables de la ville. (Buổi lễ đã quy tụ tất cả các vị thân hào trong thành phố.)
- C'est un notable respecté pour sa générosité. (Ông ấy là một nhân vật có địa vị được kính trọng vì lòng hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fait notable": sự việc đáng kể, sự kiện đáng chú ý.
- Le fait notable de cette année est la signature du traité de paix. (Sự việc đáng kể của năm nay là việc ký kết hiệp ước hòa bình.)
"Préjudice notable": mối hại đáng kể, thiệt hại nghiêm trọng.
- La pollution cause un préjudice notable à l'environnement. (Ô nhiễm gây ra một mối hại đáng kể cho môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Notablement (trạng từ): một cách đáng kể, rõ rệt.
- La situation s'est améliorée notablement. (Tình hình đã được cải thiện một cách đáng kể.)
Notabilité (danh từ giống cái): danh vọng, địa vị quan trọng; tập thể những người có địa vị.
- Il a acquis une certaine notabilité dans le milieu scientifique. (Ông ấy đã đạt được một danh vọng nhất định trong giới khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: remarquable (đáng chú ý), important (quan trọng), considérable (đáng kể), significatif (có ý nghĩa).
- Danh từ: personnalité (nhân vật), personnage important (nhân vật quan trọng), dignitaire (chức sắc).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: insignifiant (không đáng kể), banal (tầm thường), négligeable (có thể bỏ qua).
- Danh từ: inconnu (người vô danh), anonyme (người ẩn danh).
tính từ
- đáng chú ý, đáng kể
- Fait notablesự việc đáng kể
- Préjudice notablemối hại đáng kể
danh từ giống đực
- người có danh vọng, người có địa vị, thân hào