Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
piéter
Jump to user comments
nội động từ
  • (săn bắn) chạy, lủi (chim)
  • (từ cũ, nghĩa cũ) đi
ngoại động từ
  • (ngành dệt) nhuộm lót màu xanh (trước khi nhuộm đen)
Related search result for "piéter"
Comments and discussion on the word "piéter"