plug
/plʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phích cắm (điện): Một thiết bị điện có chân kim loại, được cắm vào ổ điện để kết nối một thiết bị với nguồn điện.
- Nút, nắp bịt: Vật dùng để bịt kín một lỗ hoặc đường ống, như nút bồn rửa hoặc nút chai.
- Đầu vòi, trụ chữa cháy: Một van hoặc điểm kết nối trên đường ống để lấy nước, đặc biệt là cho việc chữa cháy.
- (Thông tục) Lời quảng cáo, sự cổ vũ nhiệt tình: Hành động tích cực quảng bá hoặc khen ngợi một thứ gì đó.
Động từ:
- Cắm (phích cắm): Hành động kết nối một thiết bị điện bằng cách đưa phích cắm vào ổ điện.
- Bịt, nút lại: Làm cho một lỗ hoặc đường ống bị kín lại bằng một vật gì đó.
- (Thông tục) Quảng cáo, cổ vũ nhiệt tình: Nhắc đi nhắc lại hoặc tích cực giới thiệu để quảng bá một sản phẩm, ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Don't forget to pull the plug out of the socket. (Đừng quên rút phích cắm ra khỏi ổ điện.)
- The plug in the sink is stuck. (Cái nút ở bồn rửa bị kẹt rồi.)
- The firefighter connected the hose to the plug on the street. (Lính cứu hỏa nối vòi vào trụ chữa cháy trên phố.)
- He gave the new book a plug on his radio show. (Anh ấy đã quảng cáo cho cuốn sách mới trong chương trình radio của mình.)
Động từ:
- Please plug the lamp into the outlet. (Hãy cắm phích đèn vào ổ điện.)
- We need to plug that leak in the pipe. (Chúng ta cần bịt cái lỗ rò rỉ trên ống đó.)
- She's always plugging her friend's new business. (Cô ấy lúc nào cũng quảng cáo cho công việc kinh doanh mới của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull the plug (on something)": Ngừng hỗ trợ hoặc chấm dứt một việc gì đó đột ngột.
- The investors pulled the plug on the project due to high costs. (Các nhà đầu tư đã ngừng cấp vốn cho dự án vì chi phí quá cao.)
"plug away (at something)": Kiên trì, miệt mài làm một việc gì đó khó khăn.
- He's been plugging away at his thesis for months. (Anh ấy đã miệt mài viết luận văn trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spark plug (n): Bu-gi (một bộ phận của động cơ).
- Earplug (n): Nút tai.
- Plug-in (n/adj): Phần mềm bổ sung; có thể cắm vào (thiết bị).
- Unplug (v): Rút phích cắm, ngắt kết nối.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nút): Stopper, cork.
- Danh từ (quảng cáo): Promotion, publicity.
- Động từ (bịt): Block, seal, stop up.
- Động từ (quảng cáo): Promote, advertise, hype.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plug in: Cắm điện.
- Make sure the computer is plugged in. (Hãy đảm bảo máy tính đã được cắm điện.)
Plug into:
- Cắm vào (ổ điện).
- Plug the charger into the wall. (Cắm bộ sạc vào tường.)
- Kết nối với, tham gia vào (một hệ thống, nhóm).
- The new software plugs into our existing network. (Phần mềm mới kết nối được với mạng lưới hiện có của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- A plug-ugly: (Mỹ, cũ) Một người rất xấu xí hoặc một tên côn đồ.
- To plug a gap: Lấp đầy một khoảng trống, khắc phục một sự thiếu hụt.
- The new policy aims to plug the gap in healthcare coverage. (Chính sách mới nhằm lấp đầy khoảng trống trong phạm vi bảo hiểm y tế.)
danh từ
- nút (chậu sứ rửa mặt, bể nước...)
- (kỹ thuật) chốt
- (điện học) cái phít
- three-pin plugphít ba đầu, phít ba chạc
- two-pinphít hai đầu, phít hai chạc
- đầu ống, đầu vòi (để bắt vòi nước vào lấy nước)
- Buji
- (địa lý,địa chất) đá nút (đá phun trào bít kín miệng núi lửa)
- bánh thuốc lá, thuốc lá bánh; miếng thuốc lá nhai (cắt ở bánh thuốc lá)
- (từ lóng) cú đấm, cú thoi
- (từ lóng) sách không bán được
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ngựa tồi, ngựa xấu
ngoại động từ
- ((thường) + up) bít lại bằng nút; nút lại
- to plug a holebít lỗ bằng nút
- (từ lóng) thoi, thụi, đấm
- (từ lóng) cho ăn đạn, cho ăn kẹo đồng
- (thông tục) nhai nhải mâi để cố phổ biến (cái gì...)
- to plug a songhát nhai nhải mâi để cố phổ biến một bài hát
nội động từ
- (+ away at) (thông tục) rán sức, cần cù (làm một việc gì); học gạo, "cày" ((nghĩa bóng))
Idioms
- to plug in(điện học) cắm phít