danh từ - thuyền đáy bằng, thuyền thúng (đẩy bằng sào)
ngoại động từ - đẩy (thuyền thúng...) bằng sào
- chở bằng thuyền đáy bằng, chở bằng thuyền thúng
nội động từ - đi bằng thuyền đáy bằng, đi bằng thuyền thúng
danh từ - (thể dục,thể thao) cú đá bóng ném ở tay xuống chưa đụng đất
ngoại động từ - (thể dục,thể thao) đá (bóng) ném ở tay xuống khi chưa đụng đất
nội động từ - đặt tiền cược với nhà cái (đánh bài)
- (thông tục) đặc cược; đánh cá ngựa
danh từ - nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punter)
|