reach
/ri:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tầm với, phạm vi có thể với tới: Khoảng cách mà tay hoặc vật có thể chạm tới được.
- Phạm vi, khả năng, tầm ảnh hưởng: Giới hạn về quyền lực, hiểu biết, hoặc khả năng tác động của một người hoặc một thứ gì đó.
- Khoảng rộng, khúc dài: Một khu vực đất đai hoặc một đoạn sông dài và rộng có thể nhìn thấy được.
Động từ:
- Với tới, chạm tới: Dùng tay hoặc một bộ phận cơ thể để chạm hoặc lấy một vật ở xa.
- Đến, tới nơi: Di chuyển hoặc được chuyển đến một địa điểm, trạng thái, hoặc mức độ cụ thể.
- Đạt được (một thỏa thuận, mục tiêu): Thành công trong việc đạt tới một kết quả hoặc quyết định mong muốn.
- Tiếp cận, liên lạc được: Có thể giao tiếp hoặc tạo được sự ảnh hưởng đến một người hoặc nhóm người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Keep the medicine out of the reach of children. (Hãy để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.)
- The new regulations are within the reach of the law. (Các quy định mới nằm trong phạm vi điều chỉnh của pháp luật.)
- We sailed along a beautiful reach of the river. (Chúng tôi chèo thuyền dọc theo một khúc sông đẹp.)
Động từ:
- Can you reach the top shelf? (Bạn có thể với tới cái kệ trên cùng không?)
- The news reached us late in the evening. (Tin tức đến với chúng tôi vào tối muộn.)
- The two companies finally reached an agreement. (Hai công ty cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.)
- This TV program reaches millions of viewers every week. (Chương trình TV này tiếp cận hàng triệu khán giả mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within reach": trong tầm tay, có thể đạt được.
- Success is now within our reach. (Thành công giờ đây đã trong tầm tay của chúng ta.)
"beyond/out of reach": ngoài tầm với, không thể đạt được.
- A luxury car is beyond my reach. (Một chiếc xe hơi sang trọng là ngoài tầm với của tôi.)
"reach out": vươn tay ra, chìa tay ra (theo nghĩa đen); chủ động tiếp cận, giúp đỡ (theo nghĩa bóng).
- He reached out to grab the rope. (Anh ấy vươn tay ra để nắm lấy sợi dây.)
- The organization reaches out to help the homeless. (Tổ chức này chủ động tiếp cận để giúp đỡ người vô gia cư.)
Biến thể và từ gần giống
Far-reaching (adj): có ảnh hưởng sâu rộng, có tầm ảnh hưởng lớn.
- The new policy will have far-reaching consequences. (Chính sách mới sẽ có những hậu quả sâu rộng.)
Unreachable (adj): không thể với tới, không thể tiếp cận được.
- The summit seemed unreachable. (Đỉnh núi dường như không thể với tới được.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tầm với): Extent (phạm vi), range (tầm).
- Động từ (đạt được): Achieve (đạt được), attain (đạt tới).
- Động từ (tới nơi): Arrive at (đến nơi), get to (tới được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Reach for: với lấy, cố gắng đạt được.
- She reached for her glasses on the nightstand. (Cô ấy với lấy cặp kính trên bàn đầu giường.)
- He is reaching for a higher position in the company. (Anh ấy đang cố gắng đạt được một vị trí cao hơn trong công ty.)
Reach into: thò tay vào, đạt tới (một số lượng).
- He reached into his pocket for some coins. (Anh ấy thò tay vào túi để lấy vài đồng xu.)
- The cost could reach into the millions. (Chi phí có thể lên tới hàng triệu.)
Thành ngữ liên quan
Reach for the stars: Vươn tới những điều cao cả, đặt mục tiêu rất cao.
- You should always reach for the stars in your career. (Bạn nên luôn vươn tới những điều cao cả trong sự nghiệp.)
Reach a boiling point: Đạt đến điểm sôi, trở nên cực kỳ căng thẳng hoặc tức giận.
- Tensions in the office have reached a boiling point. (Căng thẳng trong văn phòng đã đạt đến điểm sôi.)
danh từ
- sự chìa ra, sự trải ra
- sự với (tay); tầm với
- out of (beyond) reachngoài tầm với, quá xa không với tới được
- within reach oftrong tầm tay, ở gần với tới được
- within easy reach of the stationở gần nhà ga
- (thể dục,thể thao) tầm duỗi tay (để đấm đối phương...)
- (nghĩa bóng) tầm hiểu biết, trình độ, khả năng; phạm vi hoạt động
- within someone's reachvừa trình độ ai
- beyond someone's reachquá sức ai
- khoảng rộng, dài rộng (đất...)
- a reach of landmột dải đất rộng
- khúc sông (trông thấy được giữa hai chỗ ngoặt)
- (hàng hải) đường chạy vát (của thuyền)
ngoại động từ
- (+ out) chìa ra, đưa (tay) ra
- to reach out one's handchìa tay ra
- trees reach out their branchescây chìa cành ra
- với tay, với lấy
- to reach the ceilingvới tới trần nhà
- to reach down one's hatvới lấy cái mũ xuống
- reach me the dictionary, will you?anh làm ơn với giùm tôi cuốn từ điển
- đến, tới, đi đến
- your letter reached me yesterdaythư anh đến tôi hôm qua
- to reach an agreementđi đến một sự thoả thuận
- to reach the age of sixtyđến tuổi sáu mươi
- có thể thấu tới, có thể ảnh hưởng đến
- to reach someone's consciencethấu đến lương tâm ai
nội động từ
- trải ra tới, chạy dài tới
- the garden reaches the riveskhu vườn chạy dài đến tận con sông
- với tay, với lấy
- to reach out for somethingvới lấy cái gì
- đến, tới
- as far as the eyes can reachxa tít, xa tới nơi tầm mắt có thể nhìn tới được
- to reach to the bottomxuống tận đáy
- the memory reaches back over many yearský ức nhớ lại được những năm xa xưa