squeeze

/skwi:z/
Học thuật
Thân thiện
squeeze

A child squeezes a lemon over a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ép, sự vắt, sự siết chặt: Hành động dùng lực để nén, ép hoặc siết một vật.
    • Sự ôm chặt: Một cái ôm mạnh mẽ thân thiết.
    • Sự chen chúc, tình trạng chật chội: Tình huống quá nhiều người hoặc vật trong một không gian hạn chế.
    • Sự hạn chế, áp lực (tài chính hoặc khác): Tình trạng khó khăn do bị thắt chặt hoặc gây áp lực.
  2. Động từ:

    • Ép, vắt, siết chặt: Dùng lực, thường bằng tay, để nén hoặc ép chất lỏng ra từ vật đó, hoặc để giữ chặt.
    • Chen, nhét, ấn: Cố gắng đặt hoặc di chuyển qua một không gian chật hẹp.
    • Bòn mót, bóp nặn, thúc ép: Lấy tiền hoặc thông tin từ ai đó một cách khó khăn hoặc bằng áp lực.
    • Nặn ra, ép ra: Tạo ra hoặc lấy ra thứ đó bằng cách ép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave the orange a hard squeeze to get all the juice. (Anh ấy vắt mạnh quả cam để lấy hết nước.)
    • She gave her son a loving squeeze before he left. ( ấy ôm chặt con trai một cái đầy yêu thương trước khi đi.)
    • It was a tight squeeze on the bus during rush hour. (Trên xe buýt giờ cao điểm thật một sự chen chúc chật chội.)
    • The new tax put a squeeze on small businesses. (Thuế mới tạo ra áp lực đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
  • Động từ:

    • Please squeeze the toothpaste from the bottom of the tube. (Hãy vắt kem đánh răng từ đáy tuýp.)
    • We had to squeeze through the narrow gap in the fence. (Chúng tôi phải chen qua khe hở hẹp trong hàng rào.)
    • The loan shark tried to squeeze more money out of him. (Kẻ cho vay nặng lãi cố bòn mót thêm tiền từ anh ta.)
    • She managed to squeeze a few drops of water from the cloth. ( ấy cố ép ra được vài giọt nước từ mảnh vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put the squeeze on someone": gây áp lực lên ai đó.

    • The creditors are putting the squeeze on the company to repay its debts. (Các chủ nợ đang gây áp lực buộc công ty phải trả nợ.)
  • "a tight squeeze": một tình huống hoặc không gian rất chật chội.

    • Parking the large car in that small spot was a tight squeeze. (Đậu chiếc xe lớn vào chỗ nhỏ đó thật chật vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Squeezer (n): dụng cụ để vắt (chanh, cam).

    • She used a lemon squeezer to make fresh juice. ( ấy dùng dụng cụ vắt chanh để làm nước ép tươi.)
  • Squeezy (adj): có thể bóp được, dễ ép.

    • The children love the squeezy yogurt tubes. (Bọn trẻ thích những tuýp sữa chua có thể bóp được.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự ép/siết): Compression (sự nén), press (sự ấn).
  • Danh từ (sự ôm): Hug (cái ôm), embrace (sự ôm ấp).
  • Động từ (ép/vắt): Compress (nén), press (ấn), wring (vặn).
  • Động từ (chen): Cram (nhồi nhét), jam (chèn chặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squeeze in: Cố gắng sắp xếp thời gian hoặc không gian cho việc đó.

    • I'm very busy, but I can squeeze in a quick meeting at 3 PM. (Tôi rất bận, nhưng có thể sắp xếp một cuộc họp nhanh lúc 3 giờ chiều.)
  • Squeeze out: Ép ra, loại bỏ (ai/ cái ) bằng cạnh tranh hoặc áp lực.

    • The large corporation squeezed out many small competitors. (Tập đoàn lớn đã loại bỏ nhiều đối thủ cạnh tranh nhỏ.)
  • Squeeze through: Vừa đủ để vượt qua (một kỳ thi, một không gian hẹp).

    • He just squeezed through the final exam. (Anh ấy chỉ vừa đủ điểm để qua kỳ thi cuối kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Main squeeze: (Tiếng lóng) người yêu chính, bạn trai/bạn gái quan trọng.

    • Who's your main squeeze these days? (Dạo này người yêu của cậu ai vậy?)
  • Squeeze blood from a stone: Cố làm điều gần như không thể (như bắt đá chảy máu).

    • Getting him to apologize is like trying to squeeze blood from a stone. (Bắt anh ta xin lỗi khó như bắt đá chảy máu.)
squeeze

A child squeezes a lemon over a glass of water.

danh từ
  1. sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo
    • to give somebody a squeeze of the hand
      siết chặt tay người nào
  2. sự ôm chặt
    • to give somebody a squeeze
      ôm chặt ai vào lòng
  3. đám đông; sự chen chúc
    • it was a tight squeeze
      đông quá
  4. sự hạn chế, sự bắt buộc
  5. sự in dấu tiền đồng (lên giấy, lên sáp)
  6. sự ăn bớt, sự ăn chặn, sự ăn hoa hồng lậu
  7. (đánh bài) sự ép đối phương bỏ những quân bài quan trọng ((cũng) squeeze play)
ngoại động từ
  1. ép, vắt, nén, siết chặt
    • to squeeze a lemon
      vắt chanh
    • to squeeze somebody's hand
      siết chặt tay ai
  2. chen, ẩn, nhét
    • to squeeze oneself into a carriage
      chen vào một toa xe
    • to squeeze a shirt into a suitcase
      ấn chiếc sơ mi vào cái va li
  3. tống tiền, bòn mót (tiền của), bóp nặn
  4. thúc ép, gây áp lực
  5. nặn ra, ép ra, cố rặn ra
    • to squeeze a tear
      rặn khóc
  6. in dấu (tiền đồng) (lên giấy hay sáp)
nội động từ
  1. ép, vắt, nén
  2. ((thường) + in, out, through...) chen lấn
    • to squeeze through the crowd
      chen qua đám đông