stack

/stæk/
Học thuật
Thân thiện
stack

A librarian stacks books on a wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đống, chồng (được xếp gọn gàng): Một nhóm đồ vật được xếp chồng lên nhau một cách trật tự.
    • Ống khói lớn: Một ống khói cao, thường thấynhà máy hoặc tàu.
    • Số lượng lớn: (Thông tục) Một lượng rất nhiều thứ đó.
    • Giá sách (kiểu đứng): Một giá sách cao, thường nhiều ngăn.
  2. Động từ:

    • Chất đống, xếp chồng: Hành động sắp xếp các vật lên trên nhau thành một đống gọn gàng.
    • Sắp xếp (bài) gian lận: Bí mật sắp xếp thứ tự (thường bài) để đạt được kết quả mong muốn một cách không công bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There is a neat stack of books on the table. ( một chồng sách gọn gàng trên bàn.)
    • Smoke rose from the factory's stack. (Khói bốc lên từ ống khói của nhà máy.)
    • I have a stack of emails to reply to. (Tôi một đống email cần trả lời.)
  • Động từ:

    • Please stack the chairs after the meeting. (Hãy xếp chồng những chiếc ghế lại sau cuộc họp.)
    • He was accused of stacking the deck to win the card game. (Anh ta bị buộc tội xếp bài gian lận để thắng ván bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stack up" (against/in comparison to): So sánh, đối chiếu.

    • How does our product stack up against the competition? (Sản phẩm của chúng ta so sánh thế nào với đối thủ cạnh tranh?)
  • "Blow one's stack": Nổi giận đùng đùng, mất bình tĩnh.

    • My boss blew his stack when he saw the mistake. (Sếp tôi nổi cơn thịnh nộ khi nhìn thấy lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stackable (adj): Có thể xếp chồng lên nhau.

    • These plastic boxes are stackable. (Những chiếc hộp nhựa này có thể xếp chồng được.)
  • Haystack (n): Đống rơm, đụn rơm (một loại "stack" cụ thể).

  • Chimney stack (n): Cụm ống khói.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đống): Pile, heap.
  • Động từ (xếp chồng): Pile, heap up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stack away/stack up: Xếp gọn, cất đi thành chồng.

    • Stack away the dishes after drying them. (Hãy xếp chén đĩa vào chỗ sau khi lau khô.)
  • Stack with: Chất đầy (thứ đó).

    • They stacked the truck with boxes. (Họ chất đầy hộp lên xe tải.)
Thành ngữ liên quan
  • Stack the odds/deck against someone: Tạo ra những bất lợi, sắp đặt tình thế bất lợi cho ai đó.

    • The system seems to stack the odds against young entrepreneurs. (Hệ thống dường như tạo ra nhiều bất lợi cho các doanh nhân trẻ.)
  • Have the cards stacked against one: Ở trong tình thế bất lợi, ít có cơ hội thành công.

    • She felt like she had the cards stacked against her in the competition. ( ấy cảm thấy mìnhtrong thế bất lợi trong cuộc thi.)
stack

A librarian stacks books on a wooden shelf.

danh từ
  1. cây rơm, đụn rơm
  2. Xtec (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 3 mét khối)
  3. đống (than, củi)
  4. (thông tục) một số lượng lớn, nhiều
    • to have stacks of work
      nhiều việc
  5. (quân sự) cụm súng dựng chụm vào nhau
  6. ống khói (nhà máy, xe lửa...); đám ống khói (trong nhà máy)
  7. núi đá cao (ngoài biển khơi Ê-cốt)
  8. giá sách; (số nhiều) nhà kho sách
ngoại động từ
  1. đánh (rơm, rạ) thành đống; chồng thành đống, chất thành đống
  2. (hàng không) hướng dẫn bay lượn vòng (trong khi chờ đợi hạ cánh)
  3. (quân sự) dựng (súng) chụm vào nhau

Idioms

  • to stack the cards
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xếp bài gian lận (để chia đúng cho ai một quân )