stack
/stæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đống, chồng (được xếp gọn gàng): Một nhóm đồ vật được xếp chồng lên nhau một cách có trật tự.
- Ống khói lớn: Một ống khói cao, thường thấy ở nhà máy hoặc tàu.
- Số lượng lớn: (Thông tục) Một lượng rất nhiều thứ gì đó.
- Giá sách (kiểu đứng): Một giá sách cao, thường có nhiều ngăn.
Động từ:
- Chất đống, xếp chồng: Hành động sắp xếp các vật lên trên nhau thành một đống gọn gàng.
- Sắp xếp (bài) gian lận: Bí mật sắp xếp thứ tự (thường là bài) để đạt được kết quả mong muốn một cách không công bằng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There is a neat stack of books on the table. (Có một chồng sách gọn gàng trên bàn.)
- Smoke rose from the factory's stack. (Khói bốc lên từ ống khói của nhà máy.)
- I have a stack of emails to reply to. (Tôi có một đống email cần trả lời.)
Động từ:
- Please stack the chairs after the meeting. (Hãy xếp chồng những chiếc ghế lại sau cuộc họp.)
- He was accused of stacking the deck to win the card game. (Anh ta bị buộc tội xếp bài gian lận để thắng ván bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stack up" (against/in comparison to): So sánh, đối chiếu.
- How does our product stack up against the competition? (Sản phẩm của chúng ta so sánh thế nào với đối thủ cạnh tranh?)
"Blow one's stack": Nổi giận đùng đùng, mất bình tĩnh.
- My boss blew his stack when he saw the mistake. (Sếp tôi nổi cơn thịnh nộ khi nhìn thấy lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Stackable (adj): Có thể xếp chồng lên nhau.
- These plastic boxes are stackable. (Những chiếc hộp nhựa này có thể xếp chồng được.)
Haystack (n): Đống rơm, đụn rơm (một loại "stack" cụ thể).
- Chimney stack (n): Cụm ống khói.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đống): Pile, heap.
- Động từ (xếp chồng): Pile, heap up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stack away/stack up: Xếp gọn, cất đi thành chồng.
- Stack away the dishes after drying them. (Hãy xếp chén đĩa vào chỗ sau khi lau khô.)
Stack with: Chất đầy (thứ gì đó).
- They stacked the truck with boxes. (Họ chất đầy hộp lên xe tải.)
Thành ngữ liên quan
Stack the odds/deck against someone: Tạo ra những bất lợi, sắp đặt tình thế bất lợi cho ai đó.
- The system seems to stack the odds against young entrepreneurs. (Hệ thống dường như tạo ra nhiều bất lợi cho các doanh nhân trẻ.)
Have the cards stacked against one: Ở trong tình thế bất lợi, ít có cơ hội thành công.
- She felt like she had the cards stacked against her in the competition. (Cô ấy cảm thấy mình ở trong thế bất lợi trong cuộc thi.)
danh từ
- cây rơm, đụn rơm
- Xtec (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 3 mét khối)
- đống (than, củi)
- (thông tục) một số lượng lớn, nhiều
- to have stacks of workcó nhiều việc
- (quân sự) cụm súng dựng chụm vào nhau
- ống khói (nhà máy, xe lửa...); đám ống khói (trong nhà máy)
- núi đá cao (ngoài biển khơi Ê-cốt)
- giá sách; (số nhiều) nhà kho sách
ngoại động từ
- đánh (rơm, rạ) thành đống; chồng thành đống, chất thành đống
- (hàng không) hướng dẫn bay lượn vòng (trong khi chờ đợi hạ cánh)
- (quân sự) dựng (súng) chụm vào nhau
Idioms
- to stack the cards(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xếp bài gian lận (để chia đúng cho ai một quân gì)