stay

Không tìm thấy từ "stay"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự lưu lại, thời gian ở lại : Khoảng thời gian một người ở tại một địa điểm nào đó không phải nhà mình. Sự đình chỉ, sự hoãn lại : Việc tạm dừng hoặc trì hoãn một quy trình pháp lý hoặc hành động. Vật chống đỡ, chỗ nương tựa : Vật dùng để giữ cố định hoặc người/điều gì đó mang lại sự hỗ trợ. Động từ : Ở lại, lưu lại : Tiếp tục ở một nơi nào đó, không rời đi. Dừng lại, hoãn...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : (Nautical) A supporting rope or cable : A strong rope or wire used to support a mast or spar on a ship. A stiffening strip : A thin piece of metal or bone used to stiffen a garment, such as a corset. (Law) A suspension of proceedings : A court order that temporarily stops a legal action or judgment from being enforced. A period of time spent in a place : The act or duration of...

See full definition →